unangenehm
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- khó chịu
Câu ví dụ
Diese Frucht riecht unangenehm.Loại trái cây này có mùi khó ngửi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›