NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

naiv

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • ngây thơ

Câu ví dụ

Er ist jung, naiv und unerfahren.Cậu ấy còn trẻ, ngây thơ và chưa có kinh nghiệm.
Tom ist jung und naiv.Tom còn trẻ và ngây thơ.
Tom ist nicht naiv.Tom không ngây thơ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2