trösten
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- an ủi
Câu ví dụ
Ich weiß nicht, was ich sagen soll, um dich zu trösten.Tôi không biết nói gì để làm bạn trở lên tốt hơn
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›