NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Zentimeter

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • xăng-ti-mét

Câu ví dụ

Die Abmessungen des Tisches betragen hundertzwanzig mal fünfundsiebzig Zentimeter.Kích thước của chiếc bàn là một trăm hai mươi nhân bảy mươi lăm xăng-ti-mét.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2