ordentlich
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- gọn gàng; đàng hoàng
Câu ví dụ
Sie ist immer ordentlich gekleidet.Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc gọn gàng.
Tom holte ordentlich Luft.Tom đã hít một hơi thật sâu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›