NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ordentlich

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • gọn gàng; đàng hoàng

Câu ví dụ

Sie ist immer ordentlich gekleidet.Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc gọn gàng.
Tom holte ordentlich Luft.Tom đã hít một hơi thật sâu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1