NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

probieren

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • thử

Câu ví dụ

Probieren Sie diesen Pullover an.Hãy thử mặc chiếc áo len này xem.
Probieren wir’s mal aus!Chúng ta thử xem.
Sie wird es nochmal probieren.Cô ấy sẽ thử lại lần nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1