der Rauch
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- khói
Câu ví dụ
Aus dem Schornstein stieg Rauch auf.Khói khi đó đang bốc lên từ ống khói.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›