NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

läuten

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • rung chuông

Câu ví dụ

Alle Kirchenglocken fingen zusammen an zu läuten.Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên.
Ich hörte das Telefon läuten.Tôi đã nghe thấy tiếng chuông điện thoại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1