NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Ereignis

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • sự kiện

Câu ví dụ

Das Ereignis ist mir noch heute lebhaft im Gedächtnis.Chuyện đó vẫn còn in sâu trong đầu tôi.
Ein unvergessliches Ereignis passierte.Một sự kiện khó quên đã xảy ra.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1