das Ereignis
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- sự kiện
Câu ví dụ
Das Ereignis ist mir noch heute lebhaft im Gedächtnis.Chuyện đó vẫn còn in sâu trong đầu tôi.
Ein unvergessliches Ereignis passierte.Một sự kiện khó quên đã xảy ra.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›