schwul
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- đồng tính (nam)
Câu ví dụ
Und was macht es, wenn ich schwul bin? Ist das ein Verbrechen?Bị gay thì sao? Cái đó cũng là tội à?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›