NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

selten

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • hiếm

Câu ví dụ

So nette Leute wie dich trifft man selten.Hiếm lắm mới gặp được những người tốt như các bạn.
Ich gehe selten zu Fuß zur Arbeit.Tôi hiếm khi đi bộ đến nơi làm việc.
Keine Sorge. Tsunamis sind sehr selten.Đừng lo. Sóng thần hiếm lắm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1