NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

waschen

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • giặt, rửa

Câu ví dụ

Vor dem Tragen waschen.Giặt trước khi mặc lần đầu.
Tom hat Maria seinen Wagen waschen lassen.Tom đã bắt Mary rửa xe của anh ấy.
Tom ließ Maria seinen Wagen waschen.Tom đã bắt Mary rửa xe của anh ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1