NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Fluss

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • dòng sông

Câu ví dụ

Ich gehe oft zum Angeln an diesen Fluss.Tôi thường đến câu cá ở dòng sông đó.
Es gelang uns, den Fluss schwimmend zu durchqueren.Cuối cùng, chúng tôi đã có thể bơi qua con sông đó.
Wir schafften es, durch den Fluss zu schwimmen.Cuối cùng, chúng tôi đã có thể bơi qua con sông đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1