das Spielzeug
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- đồ chơi
Câu ví dụ
Diese Fabrik stellt Spielzeug her.Công ty đó sản xuất đồ chơi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›