die Strafe
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- hình phạt
Câu ví dụ
Ich musste einen Dollar Strafe zahlen.Tôi bị phạt một Đô-la.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›