NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

verschwenden

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • lãng phí

Câu ví dụ

Sie verschwenden unser beider Zeit.Mày đang làm mất thời gian của tụi tao.
Verschwenden Sie ihre Zeit nicht.Đừng lãng phí thời gian.
Hör auf, Geld zu verschwenden.Đừng lãng phí tiền bạc nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1