verschwenden
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- lãng phí
Câu ví dụ
Sie verschwenden unser beider Zeit.Mày đang làm mất thời gian của tụi tao.
Verschwenden Sie ihre Zeit nicht.Đừng lãng phí thời gian.
Hör auf, Geld zu verschwenden.Đừng lãng phí tiền bạc nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›