ungewöhnlich
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- khác thường
Câu ví dụ
Das ist sehr, sehr ungewöhnlich.Điều này rất rất không bình thường.
Ihr seid ungewöhnlich.Các bạn thật không bình thường
Dies ist ein ungewöhnlich langer Satz.Đây là một câu dài bất thường.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›