NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ungewöhnlich

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • khác thường

Câu ví dụ

Das ist sehr, sehr ungewöhnlich.Điều này rất rất không bình thường.
Ihr seid ungewöhnlich.Các bạn thật không bình thường
Dies ist ein ungewöhnlich langer Satz.Đây là một câu dài bất thường.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1