NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

verwirrt

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • bối rối

Câu ví dụ

Tom scheint völlig verwirrt zu sein.Tom có vẻ hoàn toàn bối rối.
Tom schien verwirrt zu sein.Tom có vẻ bối rối.
Tom ist sehr verwirrt.Tom cực kỳ bối rối.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1