😋 lecker
/ˈlɛkɐ/
Tiếng ĐứcA1
Nghĩa
- NgonA1
- ngonB1
Câu ví dụ
Es sieht sehr lecker aus.Cái này trông ngon đấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›