verboten
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- bị cấm
Câu ví dụ
Mach die Zigarette aus! Rauchen ist hier verboten.Bỏ thuốc ra đi. Không được hút thuốc ở đây.
Mach deine Zigarette aus! Rauchen ist hier verboten!Bỏ thuốc ra đi. Không được hút thuốc ở đây.
Der Arzt hat mir die Teilnahme am Marathonlauf verboten.Bác sĩ đã cấm tôi tham dự cuộc đua marathon.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›