NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

verbringen

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • trải qua (thời gian)

Câu ví dụ

Ich möchte nicht mein restliches Leben damit verbringen, es zu bereuen.Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.
Ich wünschte, wir könnten mehr Zeit miteinander verbringen.Anh ước gì chúng ta có thể có nhiều thời gian bên nhau.
Er hatte Angst, Weihnachten im Krankenhaus verbringen zu müssen.Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2