NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

verstecken

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • giấu

Câu ví dụ

Ich muss diese Tasche verstecken.Tôi phải giấu cái túi này.
Wir werden es verstecken.Chúng tôi sẽ giấu nó.
Ich muss mich verstecken.Tôi phải trốn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2