verstecken
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- giấu
Câu ví dụ
Ich muss diese Tasche verstecken.Tôi phải giấu cái túi này.
Wir werden es verstecken.Chúng tôi sẽ giấu nó.
Ich muss mich verstecken.Tôi phải trốn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›