NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Kontrolle

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • sự kiểm soát

Câu ví dụ

Der Krankenwagen geriet außer Kontrolle, und es fehlte nicht viel und er hätte einen Fußgänger überfahren.Xe cứu thương mất lái và suýt nữa cán phải một người đi bộ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2