NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Partizip II bất quy tắc: ge…en, hay đổi nguyên âm (getrunken, geschrieben)

Tiếng ĐứcGoethe A2 — Sơ cấpThì quá khứ Perfekt
Công thứcge + gốc (có khi đổi nguyên âm) + en / sehen → gesehen · trinken → getrunken · schreiben → geschrieben

Giải thích

Động từ mạnh làm Partizip II bằng ge- + gốc + -en, và hay đổi nguyên âm: trinken → getrunken, schreiben → geschrieben, finden → gefunden, nehmen → genommen; có từ giữ nguyên: sehen → gesehen, lesen → gelesen, essen → gegessen. Một số lai cả hai: bringen → gebracht, denken → gedacht, wissen → gewusst. Không có quy luật chắc — phải học thuộc theo bộ ba (trinken – trank – getrunken). Lỗi người Việt hay mắc: dùng đuôi -t cho mọi động từ (getrinkt, geschreibt).

Ví dụ

Ich habe den Film schon gesehen.Tôi đã xem bộ phim đó rồi.
Hast du meine E-Mail gelesen?Bạn đã đọc email của mình chưa?
Er hat mir einen Brief geschrieben.Anh ấy đã viết cho tôi một lá thư.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Wir haben Wein __.
Gợi ý: Chúng tôi đã uống rượu vang.
  • getrunken
  • trinken
  • getrankt
  • getrinkt
Xem đáp án
Đáp án: getrunken
trinken là động từ mạnh: getrunken (i → u, đuôi -en).
Chọn đáp án đúng
Ich habe meinen Schlüssel __.
Gợi ý: Tôi đã tìm thấy chìa khoá. (finden)
  • findet
  • gefunden
  • gefanden
  • gefindet
Xem đáp án
Đáp án: gefunden
finden → gefunden (i → u).
Chọn đáp án đúng
Hast du das __?
Gợi ý: Bạn đã biết chuyện đó chưa? (wissen)
  • gewusst
  • gewisst
  • geweißt
  • gewissen
Xem đáp án
Đáp án: gewusst
wissen là dạng lai: đổi nguyên âm nhưng đuôi -t: gewusst.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Cô ấy đã viết một lá thư.”
  • Sie hat einen Brief schrieben.
  • Sie hat einen Brief geschrieben.
  • Sie ist einen Brief geschrieben.
  • Sie hat einen Brief geschreibt.
Xem đáp án
Đáp án: Sie hat einen Brief geschrieben.
schreiben → geschrieben (ei → ie), dùng với haben vì có tân ngữ.
Điền vào chỗ trống
Was hast du gestern __?
Gợi ý: Hôm qua bạn đã ăn gì? (essen)
Xem đáp án
Đáp án: gegessen
essen → gegessen, có thêm g giữa ge- và gốc.
Điền vào chỗ trống
Er hat den Bus __.
Gợi ý: Anh ấy đã đi xe buýt. (nehmen)
Xem đáp án
Đáp án: genommen
nehmen → genommen (e → o, mm đôi).
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn đã xem bộ phim đó chưa?
  • den Film schon
  • Hast
  • du
  • gesehen?
Xem đáp án
Đáp án: Hast du den Film schon gesehen?
Câu hỏi Perfekt: hast đầu câu, gesehen cuối câu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi đã mang một món quà.
  • gebracht.
  • Ich habe
  • ein Geschenk
Xem đáp án
Đáp án: Ich habe ein Geschenk gebracht.
bringen là dạng lai: gebracht.

Cùng chủ đề: Thì quá khứ Perfekt

← Tất cả điểm ngữ pháp