NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Ngữ pháp

aber hay sondern tiếng Đức: "nhưng" và "mà là", chọn sai là câu đổi nghĩa

Er ist nicht reich, aber glücklich khác hẳn nicht reich, sondern arm. Phép thử thay vào đó, nicht nur sondern auch, và vì sao trotzdem kéo động từ lên trước.

Người phụ nữ Việt Nam đứng trước tủ lạnh mở, tay cầm hộp nước ép và chai sữa đang phân vân

Tiếng Việt có "nhưng" và "mà là", và người Việt dùng hai chữ này đúng mà không cần nghĩ. Sang tiếng Đức, hai chữ tương ứng là aber và sondern, nhưng vì giáo trình giới thiệu aber từ rất sớm và sondern muộn hơn nhiều, người học quen dùng aber cho mọi trường hợp. Kết quả là những câu như Ich komme nicht aus China, aber aus Vietnam. Người Đức hiểu ý, nhưng câu nghe lạ, giống như nói "tôi không đến từ Trung Quốc, nhưng đến từ Việt Nam". Bài này giải thích ranh giới giữa hai chữ, một phép thử nhanh, cấu trúc nicht nur … sondern auch, và lỗi trật tự từ khi dùng các chữ "nhưng" khác như trotzdem, jedoch.

sondern: sửa lại, thay cái này bằng cái kia

sondern dùng khi vế trước phủ định một điều, và vế sau đưa ra điều đúng thay vào đó. Nó tương đương "mà là" trong tiếng Việt.

  • Ich komme nicht aus China, sondern aus Vietnam. — Tôi không đến từ Trung Quốc mà từ Việt Nam.
  • Das ist kein Hund, sondern ein Wolf. — Đó không phải chó mà là sói.
  • Wir fahren nicht mit dem Zug, sondern mit dem Bus. — Chúng tôi không đi tàu mà đi xe buýt.
  • Der Termin ist nicht am Montag, sondern am Dienstag.

Hai điều kiện để dùng sondern: vế trước phải có phủ định (nicht, kein, nie…), và vế sau thay thế đúng chỗ bị phủ định. Không có phủ định thì không có sondern.

aber: thêm một ý ngược chiều, cả hai cùng đúng

aber nối hai ý mà cả hai đều đúng, chỉ là ý sau trái với điều người nghe có thể chờ đợi sau ý đầu. Nó tương đương "nhưng".

  • Die Wohnung ist klein, aber hell. — Căn hộ nhỏ nhưng sáng.
  • Ich bin müde, aber ich muss noch lernen. — Tôi mệt nhưng vẫn phải học.
  • Das Essen war teuer, aber sehr gut.

Vế trước của aber có thể có phủ định hoặc không, đó không phải tiêu chí. Cặp ví dụ dưới đây cho thấy cùng một vế phủ định, đổi chữ nối là đổi nghĩa:

  • Er ist nicht reich, aber glücklich. — Anh ấy không giàu nhưng hạnh phúc. (Hai điều cùng đúng: không giàu, và hạnh phúc.)
  • Er ist nicht reich, sondern arm. — Anh ấy không giàu mà là nghèo. (Sửa lại: điều đúng là nghèo.)

Hay một ví dụ đời thường hơn:

  • Ich trinke keinen Kaffee, sondern Tee. — Tôi không uống cà phê mà uống trà (trà thay cho cà phê).
  • Ich trinke keinen Kaffee, aber ich esse gern Kuchen. — Tôi không uống cà phê, nhưng thích ăn bánh (một thông tin khác, không thay thế).

Phép thử: chèn "thay vào đó" có xuôi không

Khi phân vân, đọc thầm câu tiếng Việt và thử chèn "thay vào đó" sau vế phủ định:

  • "Tôi không đi tàu, thay vào đó đi xe buýt." Xuôi → dùng sondern.
  • "Căn hộ không lớn, thay vào đó sáng." Vô lý → dùng aber.

Phép thử thứ hai: nếu vế sau và chỗ bị phủ định thuộc cùng một loại (ngày với ngày, nơi chốn với nơi chốn, đồ uống với đồ uống) và loại trừ nhau, gần như chắc chắn là sondern. Nếu chúng nói về hai mặt khác nhau (kích thước và ánh sáng, giá và chất lượng), đó là aber.

nicht nur …, sondern auch: "không chỉ… mà còn"

Cấu trúc này dùng sondern nhưng không mang nghĩa thay thế, vì có chữ auch đi kèm. Đây là cụm cố định, học thuộc nguyên khối:

  • Sie spricht nicht nur Deutsch, sondern auch Französisch. — Chị ấy không chỉ nói tiếng Đức mà còn nói tiếng Pháp.
  • Der Kurs ist nicht nur günstig, sondern auch gut organisiert.
  • Er hat nicht nur das Fahrrad repariert, sondern auch die Kette geölt.

Người Việt hay viết nicht nur … aber auch, dịch từ "không chỉ… nhưng còn". Cụm đúng luôn là sondern auch. Trong bài viết thi, cấu trúc này là cách đơn giản để câu dài và chặt hơn, giám khảo nhìn thấy ngay bạn dùng được liên từ hai phần. Chú ý giữ hai vế song song: sau nicht nur là tính từ thì sau sondern auch cũng là tính từ.

Trật tự từ: aber, sondern không đếm vị trí

aber và sondern cùng nhóm với und, oder, denn: chúng đứng ở "vị trí số không", không chiếm chỗ trong câu. Sau chúng, câu giữ nguyên trật tự bình thường, động từ chia vẫn đứng thứ hai:

  • Ich wollte kommen, aber ich war krank.
  • Ich wollte kommen, aber leider war ich krank. (Câu sau aber bắt đầu bằng leider, nên động từ đứng ngay sau leider.)

Những chữ mang nghĩa "nhưng, tuy vậy" khác như trotzdem (dù vậy), jedoch (tuy nhiên), allerdings lại là trạng từ. Chúng chiếm vị trí số một, nên động từ phải nhảy lên ngay sau:

  • Ich war krank, trotzdem bin ich gekommen.
  • Ich habe angerufen, jedoch hat niemand abgenommen.

Lỗi rất phổ biến là viết trotzdem ich bin gekommen, giữ trật tự như sau aber. Mẹo nhớ: chữ nào có thể đứng được ở giữa câu như một trạng từ (Ich bin trotzdem gekommen) thì khi đứng đầu nó đếm là vị trí số một. aber cũng đứng giữa câu được (Ich war krank, bin aber gekommen), nhưng khi đứng đầu vế thì nó là liên từ và không đếm. Đây là ngoại lệ phải nhớ riêng.

Dấu phẩy và câu rút gọn

Trước aber và sondern luôn có dấu phẩy, kể cả khi vế sau chỉ còn một chữ: klein, aber hell; nicht heute, sondern morgen. Đây là điểm khác với und và oder, vốn thường không cần dấu phẩy khi nối hai từ.

Với sondern, vế sau thường rút gọn chỉ còn phần thay thế, không lặp lại động từ: Nicht ich habe angerufen, sondern meine Schwester. Lặp lại cả câu (sondern meine Schwester hat angerufen) không sai nhưng nghe nặng.

Ba chữ hay bị nhầm với sondern và aber

  • sonst (nếu không thì): Beeil dich, sonst verpasst du den Bus. Viết và đọc gần giống sondern, người mới học hay nhầm khi viết nhanh. sonst là trạng từ nên động từ đi ngay sau.
  • obwohl (mặc dù): mở mệnh đề phụ, động từ xuống cuối. Ich bin gekommen, obwohl ich krank war. Cùng ý với câu dùng trotzdem, khác cấu trúc.
  • aber như tiểu từ cảm thán: Das ist aber schön! Ở đây aber không có nghĩa "nhưng", nó chỉ thể hiện sự ngạc nhiên vui vẻ, kiểu "ôi đẹp quá". Gặp aber giữa câu mà không có ý đối lập nào, đó là tiểu từ.

Luyện thế nào cho tự động

  • Tập sửa lời người khác: nghĩ ra câu sai về bản thân và sửa bằng sondern: Ich wohne nicht in Hamburg, sondern in Köln. Đây chính là hoàn cảnh sondern xuất hiện nhiều nhất ngoài đời.
  • Mô tả đồ vật bằng một cặp ưu nhược với aber: căn phòng, cái điện thoại, khoá học của bạn.
  • Viết lại ba câu với trotzdem mỗi ngày và kiểm tra động từ đứng ngay sau nó.

Viết một đoạn ngắn có đủ aber, sondern và nicht nur … sondern auch rồi gửi chấm ở phần viết bài để biết mình còn trượt chỗ nào.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng sondern thay cho aber?

Dùng sondern khi vế trước có phủ định và vế sau đưa ra điều đúng thay vào đó, như "không phải A mà là B". Nếu cả hai ý cùng đúng và chỉ ngược chiều nhau, dùng aber.

Sau aber động từ đứng ở đâu?

Aber không chiếm vị trí, nên sau nó câu giữ trật tự bình thường với động từ ở vị trí thứ hai. Khác với trotzdem hay jedoch, sau hai chữ này động từ phải đứng ngay liền.

"Không chỉ… mà còn" tiếng Đức nói thế nào?

Nicht nur …, sondern auch. Không dùng aber auch trong cấu trúc này. Giữ hai vế cùng loại từ để câu cân đối.

Trước sondern có cần dấu phẩy không?

Có, trước aber và sondern luôn có dấu phẩy, kể cả khi vế sau chỉ có một từ như nicht heute, sondern morgen.

"Das ist aber schön" có nghĩa là "nhưng đẹp" không?

Không. Ở đây aber là tiểu từ thể hiện ngạc nhiên vui vẻ, nghĩa gần như "ôi, đẹp quá". Không có ý đối lập nào trong câu.

Ngữ pháp nhắc trong bài

Từ vựng trong bài

Học tiếp, miễn phí

Chặng học 5 phút, ngữ pháp từng điểm, từ điển học và đề thi thử chấm ngay.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.