NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Động từ đi với cách 3: helfen, danken, gefallen, gehören, schmecken

Tiếng ĐứcGoethe A2 — Sơ cấpCách 3 (Dativ) & giới từ
Công thứchelfen · danken · antworten · gratulieren · gefallen · gehören · schmecken · passen + Dativ

Giải thích

Một nhóm động từ chỉ có MỘT tân ngữ nhưng lại dùng cách 3: helfen, danken, antworten, gratulieren, glauben (tin ai), folgen. Nhóm gefallen, gehören, schmecken, passen, stehen (hợp) thì đảo vai so với tiếng Việt: thứ được thích làm chủ ngữ, người thích ở cách 3: Das Kleid gefällt mir (tôi thích cái váy). Lỗi người Việt hay mắc: dùng cách 4 theo trực giác (Ich helfe dich), và dịch thẳng “tôi thích” thành Ich gefalle das Kleid.

Ví dụ

Ich helfe meinem Bruder.Tôi giúp anh trai.
Die Stadt gefällt uns sehr.Chúng tôi rất thích thành phố này.
Gehört das Fahrrad dir?Chiếc xe đạp này của bạn à?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Ich danke __ für die Hilfe.
Gợi ý: Cảm ơn ông đã giúp đỡ.
  • Ihnen
  • Ihr
  • Ihre
  • Sie
Xem đáp án
Đáp án: Ihnen
danken + cách 3; Sie → Ihnen.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi thích Berlin.”
  • Berlin gefällt mich.
  • Berlin gefällt mir.
  • Ich gefällt Berlin.
  • Ich gefalle Berlin.
Xem đáp án
Đáp án: Berlin gefällt mir.
Với gefallen, thứ được thích là chủ ngữ, người thích ở cách 3: mir.
Chọn đáp án đúng
Hilfst du __ Kind?
Gợi ý: Bạn giúp đứa bé chứ?
  • den
  • das
  • dem
  • der
Xem đáp án
Đáp án: dem
helfen + cách 3; das Kind → dem Kind.
Chọn đáp án đúng
Die Schuhe passen __ nicht.
Gợi ý: Đôi giày không vừa với tôi.
  • mir
  • mich
  • ich
  • meine
Xem đáp án
Đáp án: mir
passen + cách 3 → mir.
Điền vào chỗ trống
Das Essen schmeckt __ gut.
Gợi ý: Chúng tôi thấy đồ ăn ngon. (wir)
Xem đáp án
Đáp án: uns
schmecken + cách 3; wir → uns.
Điền vào chỗ trống
Wem gehört der Schlüssel? — Er gehört __.
Gợi ý: Chìa khoá của ai? — Của tôi.
Xem đáp án
Đáp án: mir
gehören + cách 3 → mir.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chúng tôi chúc mừng cô ấy.
  • ihr.
  • gratulieren
  • Wir
Xem đáp án
Đáp án: Wir gratulieren ihr.
gratulieren + cách 3; sie → ihr.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cái áo này hợp với bạn.
  • gut.
  • Die Bluse steht
  • dir
Xem đáp án
Đáp án: Die Bluse steht dir gut.
stehen (hợp) + cách 3: steht dir gut.

Cùng chủ đề: Cách 3 (Dativ) & giới từ

← Tất cả điểm ngữ pháp