Đại từ worauf, darauf, wofür, dafür: hỏi và thay cho cụm giới từ
Tiếng ĐứcGoethe B1 — Trung cấpĐộng từ & cấu trúc nguyên mẫu
Công thứcsự vật: wo(r) + giới từ? · da(r) + giới từ / người: giới từ + wen/wem? · giới từ + đại từ
Giải thích
Với động từ có giới từ cố định (warten auf, denken an…), muốn hỏi hoặc thay cho SỰ VẬT, SỰ VIỆC thì ghép: wo + giới từ (Worauf wartest du?) và da + giới từ (Ich warte darauf). Giới từ bắt đầu bằng nguyên âm thì chèn r: woran, darüber. Với NGƯỜI thì không ghép: Auf wen wartest du? — Auf ihn. Lỗi người Việt hay mắc: hỏi Auf was…? (văn nói, không chuẩn), và dùng darauf cho người: đang chờ Minh mà nói Ich warte darauf.
Ví dụ
Worüber sprecht ihr? — Über den Film.Các bạn đang nói về chuyện gì? — Về bộ phim.
Ich freue mich sehr darauf.Tôi rất mong điều đó.
Auf wen wartest du? — Auf meine Schwester.Bạn đang chờ ai? — Chờ chị gái mình.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
__ wartest du? — Auf den Bus.
Gợi ý: Bạn đang chờ gì? — Chờ xe buýt.
- Woran
- Wofür
- Worauf
- Auf wen
Xem đáp án
Đáp án: Worauf
Hỏi sự vật với warten auf → wo + r + auf = worauf.
Hỏi sự vật với warten auf → wo + r + auf = worauf.
Chọn đáp án đúng
__ denkst du? — An meine Mutter.
Gợi ý: Bạn đang nghĩ đến ai? — Đến mẹ mình.
- Woran
- An wen
- Wo an
- Daran
Xem đáp án
Đáp án: An wen
Hỏi người → giới từ + wen: An wen?
Hỏi người → giới từ + wen: An wen?
Chọn đáp án đúng
Interessierst du dich für Sport? — Ja, ich interessiere mich sehr __.
Gợi ý: Bạn có quan tâm thể thao không? — Có, rất quan tâm.
- dafür
- darauf
- für ihn
- wofür
Xem đáp án
Đáp án: dafür
Thay cho sự vật (für Sport) → da + für = dafür.
Thay cho sự vật (für Sport) → da + für = dafür.
Chọn đáp án đúng
Hast du an den Termin gedacht? — Ja, ich habe __ gedacht.
Gợi ý: Bạn có nhớ cuộc hẹn không? — Có, mình nhớ rồi.
- an ihn
- woran
- darüber
- daran
Xem đáp án
Đáp án: daran
Thay cho sự vật với denken an → daran (chèn r).
Thay cho sự vật với denken an → daran (chèn r).
Điền vào chỗ trống
__ sprecht ihr? — Über das Wetter.
Gợi ý: Các bạn nói về chuyện gì? — Về thời tiết.
Xem đáp án
Đáp án: Worüber
sprechen über, hỏi sự vật → worüber.
sprechen über, hỏi sự vật → worüber.
Điền vào chỗ trống
Ich warte auf Minh. — Ich warte auch auf __.
Gợi ý: Tôi đang chờ Minh. — Tôi cũng đang chờ anh ấy.
Xem đáp án
Đáp án: ihn
Người → giữ giới từ + đại từ: auf ihn, không dùng darauf.
Người → giữ giới từ + đại từ: auf ihn, không dùng darauf.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi rất mong chờ điều đó.
- sehr
- darauf.
- Ich
- freue mich
Xem đáp án
Đáp án: Ich freue mich sehr darauf.
darauf thay cho cụm auf + sự việc.
darauf thay cho cụm auf + sự việc.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn quan tâm đến điều gì?
- du
- dich?
- interessierst
- Wofür
Xem đáp án
Đáp án: Wofür interessierst du dich?
sich interessieren für, hỏi sự vật → wofür.
sich interessieren für, hỏi sự vật → wofür.
Cùng chủ đề: Động từ & cấu trúc nguyên mẫu
Nguyên mẫu có zu: versuchen zu, Lust haben zu, Es ist wichtig, … zu …Động từ đi với giới từ cố định: warten auf, denken an, sich freuen auf/überlassen + nguyên mẫu: nhờ người khác làm, cho phép, để yênKhông cần phải: nicht müssen, nicht brauchen … zu, nur brauchen … zu