NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

lassen + nguyên mẫu: nhờ người khác làm, cho phép, để yên

Tiếng ĐứcGoethe B1 — Trung cấpĐộng từ & cấu trúc nguyên mẫu
Công thứcS + lassen (chia) + Akk + … + nguyên mẫu / Ich lasse mein Auto reparieren.

Giải thích

lassen + nguyên mẫu (không zu) có ba nghĩa chính: nhờ, thuê người khác làm (Ich lasse mir die Haare schneiden — tôi đi cắt tóc), cho phép (Meine Eltern lassen mich allein reisen), và để yên, bỏ lại (Lass mich in Ruhe!). Chia: ich lasse, du lässt, er lässt. Perfekt dùng hai nguyên mẫu: Ich habe das Auto reparieren lassen. Lỗi người Việt hay mắc: nói Ich schneide mir die Haare khi thực ra đi tiệm — người Đức sẽ hiểu là tự cắt.

Ví dụ

Ich lasse mein Fahrrad reparieren.Tôi mang xe đạp đi sửa.
Lass mich bitte ausreden!Để tôi nói hết đã!
Sie hat sich die Haare schneiden lassen.Cô ấy đã đi cắt tóc.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Mein Auto ist kaputt. Ich __ es reparieren.
Gợi ý: Xe tôi hỏng. Tôi mang đi sửa.
  • lässt
  • mache
  • lassen
  • lasse
Xem đáp án
Đáp án: lasse
Nhờ người khác làm → lassen; ich → lasse.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi đi cắt tóc (ở tiệm).”
  • Ich lasse mir die Haare geschnitten.
  • Ich lasse mir die Haare schneiden.
  • Ich lasse mir die Haare zu schneiden.
  • Ich schneide mir die Haare.
Xem đáp án
Đáp án: Ich lasse mir die Haare schneiden.
Người khác cắt → lassen + nguyên mẫu không zu. Ich schneide mir die Haare là tự cắt.
Chọn đáp án đúng
Er __ seine Kinder nicht allein in den Park gehen.
Gợi ý: Anh ấy không cho con đi công viên một mình.
  • lassen
  • lasse
  • lässt
  • lasst
Xem đáp án
Đáp án: lässt
er → lässt (thêm Umlaut).
Chọn đáp án đúng
Wir haben das Dach __.
Gợi ý: Chúng tôi đã thuê thợ sửa mái nhà.
  • reparieren gelassen
  • reparieren lassen
  • lassen reparieren
  • repariert gelassen
Xem đáp án
Đáp án: reparieren lassen
Perfekt của lassen + nguyên mẫu: hai nguyên mẫu ở cuối (reparieren lassen).
Điền vào chỗ trống
__ mich in Ruhe!
Gợi ý: Để tôi yên!
Xem đáp án
Đáp án: Lass
Mệnh lệnh với du: Lass!
Điền vào chỗ trống
Ich lasse meinen Computer __.
Gợi ý: Tôi mang máy tính đi sửa. (reparieren)
Xem đáp án
Đáp án: reparieren
lassen + nguyên mẫu không zu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bố mẹ cho tôi đi du lịch một mình.
  • Meine Eltern lassen
  • allein reisen.
  • mich
Xem đáp án
Đáp án: Meine Eltern lassen mich allein reisen.
Cho phép → lassen + Akk + nguyên mẫu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy đã nhờ may một chiếc váy.
  • Sie hat
  • nähen lassen.
  • ein Kleid
Xem đáp án
Đáp án: Sie hat ein Kleid nähen lassen.
Perfekt: hat … nähen lassen.

Cùng chủ đề: Động từ & cấu trúc nguyên mẫu

← Tất cả điểm ngữ pháp