Nguyên mẫu có zu: versuchen zu, Lust haben zu, Es ist wichtig, … zu …
Tiếng ĐứcGoethe B1 — Trung cấpĐộng từ & cấu trúc nguyên mẫu
Công thức…, (…) zu + nguyên mẫu / động từ tách: anzurufen / Es ist + tính từ, … zu + V
Giải thích
Sau nhiều động từ (versuchen, vergessen, anfangen, aufhören, hoffen, vorhaben, Lust haben) và mẫu Es ist + tính từ (wichtig, schwer, schön), động từ thứ hai đi với zu và đứng cuối: Ich versuche, mehr zu schlafen. Động từ tách thì zu chen vào giữa: Vergiss nicht, mich anzurufen. KHÔNG dùng zu sau động từ khuyết thiếu, sau werden, lassen, và sau gehen, sehen, hören. Lỗi người Việt hay mắc: thêm zu sau können/müssen (Ich muss zu arbeiten), và viết rời zu anrufen.
Ví dụ
Ich habe keine Lust, heute zu kochen.Hôm nay tôi không muốn nấu ăn.
Es ist schwer, eine Wohnung zu finden.Tìm được căn hộ thật khó.
Vergiss nicht, die Tür abzuschließen.Đừng quên khoá cửa nhé.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Ich versuche, jeden Tag Deutsch __.
Gợi ý: Tôi cố gắng nói tiếng Đức mỗi ngày.
- zu spreche
- sprechen zu
- sprechen
- zu sprechen
Xem đáp án
Đáp án: zu sprechen
Sau versuchen → zu + nguyên mẫu ở cuối.
Sau versuchen → zu + nguyên mẫu ở cuối.
Chọn đáp án đúng
Vergiss nicht, mich __!
Gợi ý: Đừng quên gọi cho mình!
- anrufen
- anruf zu
- zu anrufen
- anzurufen
Xem đáp án
Đáp án: anzurufen
Động từ tách: zu chen vào giữa, viết liền anzurufen.
Động từ tách: zu chen vào giữa, viết liền anzurufen.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi phải làm việc.”
- Ich zu arbeiten muss.
- Ich muss arbeiten zu.
- Ich muss zu arbeiten.
- Ich muss arbeiten.
Xem đáp án
Đáp án: Ich muss arbeiten.
Sau động từ khuyết thiếu KHÔNG dùng zu.
Sau động từ khuyết thiếu KHÔNG dùng zu.
Chọn đáp án đúng
Es ist wichtig, genug Wasser __.
Gợi ý: Uống đủ nước là điều quan trọng.
- trinken
- zu trinkt
- getrunken
- zu trinken
Xem đáp án
Đáp án: zu trinken
Es ist + tính từ, … zu + nguyên mẫu.
Es ist + tính từ, … zu + nguyên mẫu.
Điền vào chỗ trống
Hast du Lust, ins Kino __ gehen?
Gợi ý: Bạn có muốn đi xem phim không?
Xem đáp án
Đáp án: zu
Lust haben + zu + nguyên mẫu.
Lust haben + zu + nguyên mẫu.
Điền vào chỗ trống
Wir haben vor, im Sommer nach Italien __.
Gợi ý: Chúng tôi dự định mùa hè đi Ý. (fahren)
Xem đáp án
Đáp án: zu fahren
vorhaben + zu + nguyên mẫu.
vorhaben + zu + nguyên mẫu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tìm được một căn hộ thật khó.
- finden.
- zu
- Es ist schwer,
- eine Wohnung
Xem đáp án
Đáp án: Es ist schwer, eine Wohnung zu finden.
Tân ngữ đứng trước zu + nguyên mẫu.
Tân ngữ đứng trước zu + nguyên mẫu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi đã bỏ hút thuốc.
- zu
- habe aufgehört,
- rauchen.
- Ich
Xem đáp án
Đáp án: Ich habe aufgehört, zu rauchen.
aufhören + zu + nguyên mẫu.
aufhören + zu + nguyên mẫu.
Cùng chủ đề: Động từ & cấu trúc nguyên mẫu
Động từ đi với giới từ cố định: warten auf, denken an, sich freuen auf/überĐại từ worauf, darauf, wofür, dafür: hỏi và thay cho cụm giới từlassen + nguyên mẫu: nhờ người khác làm, cho phép, để yênKhông cần phải: nicht müssen, nicht brauchen … zu, nur brauchen … zu