Präteritum động từ bất quy tắc: ging, kam, sah, fand
Tiếng ĐứcGoethe B1 — Trung cấpThì quá khứ & tương lai
Công thứcgốc đổi nguyên âm, ich/er không đuôi: gehen → ging · kommen → kam / du gingst · wir gingen
Giải thích
Động từ mạnh không thêm -te mà đổi nguyên âm gốc: gehen → ging, kommen → kam, sehen → sah, finden → fand, schreiben → schrieb, sprechen → sprach, fahren → fuhr, lesen → las. Ngôi ich và er/sie/es KHÔNG có đuôi (ich ging, er ging); các ngôi khác: du gingst, wir gingen, ihr gingt, sie gingen. Lỗi người Việt hay mắc: thêm -te (gehte, kommte) hoặc thêm -e cho ich (ich ginge — đó là Konjunktiv). Học thuộc bộ ba: gehen – ging – gegangen.
Ví dụ
Plötzlich kam ein Mann ins Zimmer.Bỗng có một người đàn ông bước vào phòng.
Wir fuhren mit dem Zug nach Wien.Chúng tôi đi tàu tới Viên.
Sie schrieb jeden Tag einen Brief.Ngày nào cô ấy cũng viết một lá thư.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Gestern __ ich einen alten Freund.
Gợi ý: Hôm qua tôi gặp một người bạn cũ. (treffen)
- traf
- treffte
- getroffen
- trefte
Xem đáp án
Đáp án: traf
treffen là động từ mạnh: traf. Không thêm -te.
treffen là động từ mạnh: traf. Không thêm -te.
Chọn đáp án đúng
Wir __ um sechs Uhr nach Hause.
Gợi ý: Chúng tôi về nhà lúc sáu giờ.
- gangen
- gehten
- gingten
- gingen
Xem đáp án
Đáp án: gingen
gehen → ging; wir → gingen.
gehen → ging; wir → gingen.
Chọn đáp án đúng
Er __ kein Wort.
Gợi ý: Anh ấy không nói một lời. (sprechen)
- sprich
- sprache
- sprach
- sprechte
Xem đáp án
Đáp án: sprach
sprechen → sprach; er không có đuôi.
sprechen → sprach; er không có đuôi.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Họ đã đến muộn.” (Präteritum)
- Sie kamten zu spät.
- Sie kam zu spät.
- Sie kamen zu spät.
- Sie kommten zu spät.
Xem đáp án
Đáp án: Sie kamen zu spät.
kommen → kam; họ (sie số nhiều) → kamen. Sie kam là “cô ấy đến”.
kommen → kam; họ (sie số nhiều) → kamen. Sie kam là “cô ấy đến”.
Điền vào chỗ trống
Endlich __ ich meinen Schlüssel.
Gợi ý: Cuối cùng tôi đã tìm thấy chìa khoá. (finden)
Xem đáp án
Đáp án: fand
finden → fand.
finden → fand.
Điền vào chỗ trống
Wir __ mit dem Bus.
Gợi ý: Chúng tôi đi xe buýt. (fahren)
Xem đáp án
Đáp án: fuhren
fahren → fuhr; wir → fuhren.
fahren → fuhr; wir → fuhren.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy thấy một con mèo trên phố.
- Er sah
- auf der Straße.
- eine Katze
Xem đáp án
Đáp án: Er sah eine Katze auf der Straße.
sehen → sah.
sehen → sah.
Sắp xếp
Sắp xếp: Hôm qua tôi đọc một cuốn sách hấp dẫn.
- ein spannendes Buch.
- ich
- Gestern las
Xem đáp án
Đáp án: Gestern las ich ein spannendes Buch.
lesen → las; Gestern ở vị trí 1 nên las đứng ngay sau.
lesen → las; Gestern ở vị trí 1 nên las đứng ngay sau.
Cùng chủ đề: Thì quá khứ & tương lai
Präteritum động từ có quy tắc: -te (machte, wohnte) — thì kể chuyệnPlusquamperfekt: hatte/war + Partizip II — việc xảy ra trước một việc quá khứFutur I: werden + nguyên mẫu — lời hứa, dự báo, phỏng đoánals, wenn, wann: ba chữ “khi” — một lần, lặp lại, câu hỏi