NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Futur I: werden + nguyên mẫu — lời hứa, dự báo, phỏng đoán

Tiếng ĐứcGoethe B1 — Trung cấpThì quá khứ & tương lai
Công thứcS + werde/wirst/wird/werden/werdet (vị trí 2) + … + nguyên mẫu (cuối)

Giải thích

Futur I gồm werden chia (ich werde, du wirst, er wird, wir werden, ihr werdet, sie werden) + nguyên mẫu ở cuối câu. Thực tế người Đức hay dùng HIỆN TẠI + mốc thời gian cho tương lai (Morgen fahre ich nach Bonn); Futur I dùng khi hứa, quyết tâm (Ich werde dir helfen), dự báo, hoặc phỏng đoán chuyện hiện tại (Er wird krank sein = chắc anh ấy ốm). Lỗi người Việt hay mắc: lẫn werden (sẽ) với wollen (muốn): Ich will kommen khác Ich werde kommen.

Ví dụ

Ich werde dich nie vergessen.Anh sẽ không bao giờ quên em.
Morgen wird es regnen.Ngày mai trời sẽ mưa.
Sie ist nicht da. Sie wird wohl krank sein.Cô ấy không có mặt. Chắc là bị ốm.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Morgen __ es schneien.
Gợi ý: Ngày mai trời sẽ có tuyết.
  • werdet
  • wird
  • wirst
  • will
Xem đáp án
Đáp án: wird
es → wird + nguyên mẫu ở cuối.
Chọn đáp án đúng
Ich __ dir bestimmt helfen.
Gợi ý: Chắc chắn tôi sẽ giúp bạn.
  • wirst
  • werdet
  • wird
  • werde
Xem đáp án
Đáp án: werde
ich → werde.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Năm sau chúng tôi sẽ chuyển nhà.”
  • Nächstes Jahr werden wir ziehen um.
  • Nächstes Jahr werden wir umgezogen.
  • Nächstes Jahr wir werden umziehen.
  • Nächstes Jahr werden wir umziehen.
Xem đáp án
Đáp án: Nächstes Jahr werden wir umziehen.
werden ở vị trí 2, nguyên mẫu umziehen (viết liền) ở cuối.
Chọn đáp án đúng
Er antwortet nicht. Er __ wohl schlafen.
Gợi ý: Anh ấy không trả lời. Chắc đang ngủ.
  • werden
  • wird
  • ist
  • will
Xem đáp án
Đáp án: wird
werden + wohl + nguyên mẫu = phỏng đoán chuyện đang xảy ra.
Điền vào chỗ trống
__ du mich anrufen?
Gợi ý: Bạn sẽ gọi cho mình chứ?
Xem đáp án
Đáp án: Wirst
du → wirst.
Điền vào chỗ trống
Ihr werdet das Spiel sicher __.
Gợi ý: Chắc chắn các bạn sẽ thắng trận. (gewinnen)
Xem đáp án
Đáp án: gewinnen
Nguyên mẫu đứng cuối câu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh sẽ không bao giờ quên em.
  • werde
  • dich nie
  • vergessen.
  • Ich
Xem đáp án
Đáp án: Ich werde dich nie vergessen.
werde ở vị trí 2, vergessen ở cuối.
Sắp xếp
Sắp xếp: Ngày mai trời sẽ mưa.
  • Morgen wird
  • regnen.
  • es
Xem đáp án
Đáp án: Morgen wird es regnen.
Morgen ở vị trí 1, wird vị trí 2, es sau động từ.

Cùng chủ đề: Thì quá khứ & tương lai

← Tất cả điểm ngữ pháp