als, wenn, wann: ba chữ “khi” — một lần, lặp lại, câu hỏi
Tiếng ĐứcGoethe B1 — Trung cấpThì quá khứ & tương lai
Công thứcals + một lần trong quá khứ / wenn + lặp lại, hiện tại, tương lai / wann + câu hỏi
Giải thích
Tiếng Việt chỉ có “khi”, tiếng Đức có ba. als: một sự việc hoặc một giai đoạn DUY NHẤT trong quá khứ (Als ich ein Kind war…). wenn: lặp lại nhiều lần trong quá khứ (Immer wenn…) và mọi trường hợp ở hiện tại, tương lai. wann: chỉ dùng để HỎI, kể cả câu hỏi gián tiếp (Ich weiß nicht, wann er kommt). als và wenn đều đẩy động từ xuống cuối. Lỗi người Việt hay mắc: dùng wann cho “khi” trong câu kể (Wann ich jung war…).
Ví dụ
Als ich zehn war, zogen wir nach Saigon.Khi tôi mười tuổi, gia đình chuyển vào Sài Gòn.
Immer wenn ich ihn sah, lächelte er.Mỗi lần tôi gặp, anh ấy đều mỉm cười.
Weißt du, wann der Kurs beginnt?Bạn có biết khi nào khoá học bắt đầu không?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
__ ich in Berlin ankam, regnete es.
Gợi ý: Khi tôi đến Berlin, trời đang mưa.
- Als
- Ob
- Wann
- Wenn
Xem đáp án
Đáp án: Als
Một lần duy nhất trong quá khứ → als.
Một lần duy nhất trong quá khứ → als.
Chọn đáp án đúng
__ ich Zeit habe, lese ich.
Gợi ý: Khi nào rảnh, tôi đọc sách.
- Wann
- Ob
- Als
- Wenn
Xem đáp án
Đáp án: Wenn
Hiện tại, lặp lại → wenn.
Hiện tại, lặp lại → wenn.
Chọn đáp án đúng
Immer __ wir Oma besuchten, backte sie Kuchen.
Gợi ý: Mỗi lần chúng tôi thăm bà, bà đều nướng bánh.
- ob
- wenn
- als
- wann
Xem đáp án
Đáp án: wenn
Lặp lại nhiều lần trong quá khứ (immer) → wenn, không phải als.
Lặp lại nhiều lần trong quá khứ (immer) → wenn, không phải als.
Chọn đáp án đúng
Kannst du mir sagen, __ der Zug abfährt?
Gợi ý: Bạn cho mình biết khi nào tàu chạy được không?
- als
- ob
- wenn
- wann
Xem đáp án
Đáp án: wann
Câu hỏi gián tiếp về thời gian → wann.
Câu hỏi gián tiếp về thời gian → wann.
Điền vào chỗ trống
__ ich jung war, wohnte ich auf dem Land.
Gợi ý: Hồi trẻ tôi sống ở nông thôn.
Xem đáp án
Đáp án: Als
Một giai đoạn trong quá khứ → als.
Một giai đoạn trong quá khứ → als.
Điền vào chỗ trống
__ kommst du nach Hause?
Gợi ý: Khi nào bạn về nhà?
Xem đáp án
Đáp án: Wann
Câu hỏi trực tiếp → wann.
Câu hỏi trực tiếp → wann.
Sắp xếp
Sắp xếp: Khi tôi lên mười, chúng tôi chuyển đến Hà Nội.
- nach Hanoi.
- zogen
- Als ich zehn war,
- wir
Xem đáp án
Đáp án: Als ich zehn war, zogen wir nach Hanoi.
Câu als đứng đầu → động từ zogen mở đầu câu chính.
Câu als đứng đầu → động từ zogen mở đầu câu chính.
Sắp xếp
Sắp xếp: Mỗi khi trời mưa, tôi ở nhà.
- zu Hause.
- Wenn es regnet,
- bleibe
- ich
Xem đáp án
Đáp án: Wenn es regnet, bleibe ich zu Hause.
Lặp lại ở hiện tại → wenn; câu chính bắt đầu bằng bleibe.
Lặp lại ở hiện tại → wenn; câu chính bắt đầu bằng bleibe.
Cùng chủ đề: Thì quá khứ & tương lai
Präteritum động từ có quy tắc: -te (machte, wohnte) — thì kể chuyệnPräteritum động từ bất quy tắc: ging, kam, sah, fandPlusquamperfekt: hatte/war + Partizip II — việc xảy ra trước một việc quá khứFutur I: werden + nguyên mẫu — lời hứa, dự báo, phỏng đoán