NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Đuôi tính từ không có quán từ: frischer Kaffee, kaltes Wasser

Tiếng ĐứcGoethe B1 — Trung cấpTính từ, Genitiv & liên từ kép
Công thứcKhông quán từ → tính từ mang đuôi của der/die/das: guter Wein · frische Milch · kaltes Bier · mit kaltem Wasser

Giải thích

Khi không có quán từ (chất không đếm được, số nhiều chung chung, lời chúc), tính từ phải tự mang đuôi giống quán từ xác định: der → -er (guter Wein), die → -e (frische Milch), das → -es (kaltes Wasser); cách 3: -em, -er (mit kaltem Wasser, mit frischer Milch); số nhiều: -e (alte Freunde). Lời chúc ở cách 4: Guten Morgen, Herzlichen Glückwunsch. Lỗi người Việt hay mắc: dùng -e cho mọi tính từ (frische Kaffee) hoặc để trơn (kalt Wasser).

Ví dụ

Ich trinke gern schwarzen Tee.Tôi thích uống trà đen.
Herzlichen Glückwunsch zum Geburtstag!Chúc mừng sinh nhật!
Wir suchen erfahrene Mitarbeiter.Chúng tôi tìm nhân viên có kinh nghiệm.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Ich trinke gern __ Kaffee.
Gợi ý: Tôi thích uống cà phê đậm.
  • starken
  • starkes
  • starke
  • starker
Xem đáp án
Đáp án: starken
der Kaffee, cách 4, không quán từ → tính từ mang đuôi của den: -en.
Chọn đáp án đúng
__ Wasser ist gesund.
Gợi ý: Nước lạnh tốt cho sức khoẻ.
  • Kalten
  • Kalte
  • Kaltes
  • Kalter
Xem đáp án
Đáp án: Kaltes
das Wasser, cách 1 → tính từ gánh đuôi -es.
Chọn đáp án đúng
Er kocht mit __ Öl.
Gợi ý: Anh ấy nấu bằng dầu mới.
  • frische
  • frischem
  • frisches
  • frischen
Xem đáp án
Đáp án: frischem
das Öl, cách 3 sau mit → -em (như dem).
Chọn đáp án đúng
Chọn lời chúc đúng:
  • Herzliche Glückwunsch!
  • Herzlichen Glückwunsch!
  • Herzlich Glückwunsch!
  • Herzlichem Glückwunsch!
Xem đáp án
Đáp án: Herzlichen Glückwunsch!
Lời chúc ở cách 4, der Glückwunsch → -en.
Điền vào chỗ trống
Wir suchen __ Mitarbeiter.
Gợi ý: Chúng tôi tìm nhân viên thân thiện. (freundlich, số nhiều)
Xem đáp án
Đáp án: freundliche
Số nhiều không quán từ, cách 4 → -e.
Điền vào chỗ trống
Zum Frühstück esse ich Brot mit __ Butter.
Gợi ý: Bữa sáng tôi ăn bánh mì với bơ tươi. (frisch)
Xem đáp án
Đáp án: frischer
die Butter, cách 3 sau mit → -er (như der).
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi thích uống trà xanh.
  • Ich
  • Tee.
  • grünen
  • trinke gern
Xem đáp án
Đáp án: Ich trinke gern grünen Tee.
der Tee, cách 4 → grünen.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bia lạnh rất ngon.
  • schmeckt
  • Kaltes Bier
  • gut.
  • sehr
Xem đáp án
Đáp án: Kaltes Bier schmeckt sehr gut.
das Bier, cách 1 → kaltes.

Cùng chủ đề: Tính từ, Genitiv & liên từ kép

← Tất cả điểm ngữ pháp