obwohl: mặc dù — động từ cuối câu; khác với trotzdem
Tiếng ĐứcGoethe B1 — Trung cấpMệnh đề quan hệ & câu phụ
Công thứcObwohl + S + … + V, V + S … / …, obwohl + … + V / …, trotzdem + V + S
Giải thích
obwohl (mặc dù) mở đầu câu phụ nên động từ chia xuống cuối: Ich gehe spazieren, obwohl es regnet. Cùng ý nhưng dùng trotzdem thì trật tự khác: Es regnet, trotzdem gehe ich spazieren. Câu obwohl đứng đầu thì câu chính mở bằng động từ. Lỗi người Việt hay mắc: dịch “mặc dù … nhưng …” thành obwohl … aber — tiếng Đức KHÔNG dùng aber ở vế sau; và giữ trật tự thường sau obwohl (obwohl es ist kalt).
Ví dụ
Obwohl er krank ist, geht er zur Arbeit.Mặc dù ốm, anh ấy vẫn đi làm.
Ich habe gut geschlafen, obwohl es laut war.Tôi vẫn ngủ ngon dù trời ồn.
Sie kauft das Kleid, obwohl es teuer ist.Cô ấy mua chiếc váy dù nó đắt.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
__ es kalt ist, trägt er nur ein T-Shirt.
Gợi ý: Mặc dù trời lạnh, anh ấy chỉ mặc áo phông.
- Obwohl
- Weil
- Trotzdem
- Deshalb
Xem đáp án
Đáp án: Obwohl
Vế đầu có động từ ist ở cuối → câu phụ: obwohl.
Vế đầu có động từ ist ở cuối → câu phụ: obwohl.
Chọn đáp án đúng
Obwohl ich müde bin, __.
Gợi ý: Dù mệt, tôi vẫn học tiếp.
- ich weiter lerne
- lerne ich weiter
- aber ich lerne weiter
- ich lerne weiter
Xem đáp án
Đáp án: lerne ich weiter
Câu obwohl ở vị trí 1 → câu chính bắt đầu bằng động từ, không thêm aber.
Câu obwohl ở vị trí 1 → câu chính bắt đầu bằng động từ, không thêm aber.
Chọn đáp án đúng
Es regnet. __ gehen wir joggen.
Gợi ý: Trời mưa. Dù vậy chúng tôi vẫn chạy bộ.
- Aber
- Obwohl
- Weil
- Trotzdem
Xem đáp án
Đáp án: Trotzdem
Động từ gehen đứng ngay sau → cần trạng từ trotzdem (chiếm vị trí 1).
Động từ gehen đứng ngay sau → cần trạng từ trotzdem (chiếm vị trí 1).
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Dù đắt nhưng cô ấy vẫn mua.”
- Obwohl es teuer ist, aber sie kauft es.
- Obwohl es teuer ist, kauft sie es.
- Obwohl es ist teuer, kauft sie es.
- Obwohl es teuer ist, sie kauft es.
Xem đáp án
Đáp án: Obwohl es teuer ist, kauft sie es.
Không dùng aber sau obwohl; câu chính mở bằng động từ kauft.
Không dùng aber sau obwohl; câu chính mở bằng động từ kauft.
Điền vào chỗ trống
Er kommt zur Party, __ er keine Zeit hat.
Gợi ý: Anh ấy đến dự tiệc dù không có thời gian.
Xem đáp án
Đáp án: obwohl
Động từ hat ở cuối → obwohl.
Động từ hat ở cuối → obwohl.
Điền vào chỗ trống
Obwohl sie viel gelernt __, hat sie die Prüfung nicht bestanden.
Gợi ý: Mặc dù học nhiều, cô ấy vẫn trượt.
Xem đáp án
Đáp án: hat
Trợ động từ hat đứng sau cùng trong câu obwohl.
Trợ động từ hat đứng sau cùng trong câu obwohl.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi đi dạo mặc dù trời mưa.
- obwohl
- Ich gehe spazieren,
- es
- regnet.
Xem đáp án
Đáp án: Ich gehe spazieren, obwohl es regnet.
regnet ở cuối câu obwohl.
regnet ở cuối câu obwohl.
Sắp xếp
Sắp xếp: Mặc dù ốm, anh ấy vẫn làm việc.
- er
- arbeitet
- Obwohl er krank ist,
- trotzdem.
Xem đáp án
Đáp án: Obwohl er krank ist, arbeitet er trotzdem.
Câu chính mở bằng động từ arbeitet; trotzdem ở đây chỉ nhấn mạnh.
Câu chính mở bằng động từ arbeitet; trotzdem ở đây chỉ nhấn mạnh.
Cùng chủ đề: Mệnh đề quan hệ & câu phụ
Mệnh đề quan hệ cách 1 và cách 4: der, die, das, den — “mà”Mệnh đề quan hệ cách 3 và có giới từ: dem, der, denen, mit demMục đích: um … zu (cùng chủ ngữ) và damit (khác chủ ngữ)Câu phụ thời gian: bevor, nachdem, während, seit(dem), bis