NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Mục đích: um … zu (cùng chủ ngữ) và damit (khác chủ ngữ)

Tiếng ĐứcGoethe B1 — Trung cấpMệnh đề quan hệ & câu phụ
Công thức…, um + … + zu + nguyên mẫu / …, damit + S + … + V

Giải thích

Nói “để làm gì” có hai cách. Hai vế CÙNG chủ ngữ → um … zu + nguyên mẫu, bỏ chủ ngữ ở vế sau: Ich lerne Deutsch, um in Deutschland zu arbeiten. KHÁC chủ ngữ → damit + câu phụ, động từ cuối: Ich spreche langsam, damit du mich verstehst. Động từ tách thì zu chen vào giữa: um früh aufzustehen. Lỗi người Việt hay mắc: dùng für + nguyên mẫu theo kiểu “for” (für zu lernen), hoặc giữ chủ ngữ sau um (um ich zu arbeiten).

Ví dụ

Ich spare Geld, um ein Auto zu kaufen.Tôi tiết kiệm tiền để mua xe.
Er spricht laut, damit alle ihn hören.Anh ấy nói to để mọi người đều nghe thấy.
Wir stehen früh auf, um den Zug zu erreichen.Chúng tôi dậy sớm để kịp tàu.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Ich gehe in die Bibliothek, __ zu lernen.
Gợi ý: Tôi đến thư viện để học.
  • dass
  • um
  • für
  • damit
Xem đáp án
Đáp án: um
Cùng chủ ngữ, có zu + nguyên mẫu → um.
Chọn đáp án đúng
Die Mutter erklärt es noch einmal, __ das Kind es versteht.
Gợi ý: Người mẹ giải thích lại để đứa trẻ hiểu.
  • für
  • um
  • dass zu
  • damit
Xem đáp án
Đáp án: damit
Hai chủ ngữ khác nhau (die Mutter, das Kind) → damit.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi học tiếng Đức để du học ở Đức.”
  • Ich lerne Deutsch, um ich in Deutschland studiere.
  • Ich lerne Deutsch, um in Deutschland studieren.
  • Ich lerne Deutsch, für in Deutschland zu studieren.
  • Ich lerne Deutsch, um in Deutschland zu studieren.
Xem đáp án
Đáp án: Ich lerne Deutsch, um in Deutschland zu studieren.
um … zu + nguyên mẫu ở cuối, không có chủ ngữ.
Chọn đáp án đúng
Er stellt den Wecker, um früh __.
Gợi ý: Anh ấy đặt báo thức để dậy sớm.
  • aufstehen
  • aufzustehen
  • zu aufstehen
  • auf zu stehen
Xem đáp án
Đáp án: aufzustehen
Động từ tách: zu chen giữa tiền tố và gốc, viết liền: aufzustehen.
Điền vào chỗ trống
Wir fahren nach Berlin, __ unsere Freunde zu besuchen.
Gợi ý: Chúng tôi đi Berlin để thăm bạn bè.
Xem đáp án
Đáp án: um
Cùng chủ ngữ wir → um … zu.
Điền vào chỗ trống
Sprich bitte lauter, __ ich dich verstehen kann.
Gợi ý: Nói to lên để mình nghe được.
Xem đáp án
Đáp án: damit
Khác chủ ngữ (du – ich) → damit.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi tiết kiệm tiền để mua xe.
  • Ich spare Geld,
  • ein Auto
  • zu kaufen.
  • um
Xem đáp án
Đáp án: Ich spare Geld, um ein Auto zu kaufen.
um … zu kaufen ở cuối.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi nói chậm để bạn hiểu tôi.
  • du mich
  • verstehst.
  • damit
  • Ich spreche langsam,
Xem đáp án
Đáp án: Ich spreche langsam, damit du mich verstehst.
damit + chủ ngữ mới + động từ cuối.

Bài viết liên quan

Cùng chủ đề: Mệnh đề quan hệ & câu phụ

← Tất cả điểm ngữ pháp