Câu phụ thời gian: bevor, nachdem, während, seit(dem), bis
Tiếng ĐứcGoethe B1 — Trung cấpMệnh đề quan hệ & câu phụ
Công thứcbevor · nachdem · während · seit(dem) · bis + … + ĐỘNG TỪ CHIA (cuối)
Giải thích
Các liên từ này mở câu phụ thời gian, động từ chia ở cuối. bevor: trước khi; nachdem: sau khi — vế nachdem lùi thêm một thì (Perfekt đi với hiện tại, Plusquamperfekt đi với Präteritum): Nachdem ich gegessen habe, gehe ich. während: trong khi; seit(dem): từ khi; bis: cho đến khi. Lỗi người Việt hay mắc: dùng giới từ nach thay cho liên từ nachdem trước một câu (nach ich gegessen habe), và để hai vế nachdem cùng một thì.
Ví dụ
Bevor ich schlafe, lese ich ein bisschen.Trước khi ngủ, tôi đọc một chút.
Nachdem er die Prüfung bestanden hatte, feierte er.Sau khi thi đỗ, anh ấy ăn mừng.
Während ich koche, hört sie Musik.Trong khi tôi nấu ăn, cô ấy nghe nhạc.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
__ ich ins Bett gehe, putze ich mir die Zähne.
Gợi ý: Trước khi đi ngủ, tôi đánh răng.
- Nachdem
- Bevor
- Nach
- Vor
Xem đáp án
Đáp án: Bevor
Trước khi + câu → bevor. vor là giới từ, chỉ đi với danh từ.
Trước khi + câu → bevor. vor là giới từ, chỉ đi với danh từ.
Chọn đáp án đúng
Nachdem wir gegessen __, gingen wir spazieren.
Gợi ý: Sau khi ăn xong, chúng tôi đi dạo.
- hatten
- waren
- haben
- hatte
Xem đáp án
Đáp án: hatten
Vế chính Präteritum → vế nachdem dùng Plusquamperfekt; wir → hatten.
Vế chính Präteritum → vế nachdem dùng Plusquamperfekt; wir → hatten.
Chọn đáp án đúng
__ ich arbeite, höre ich keine Musik.
Gợi ý: Trong khi làm việc, tôi không nghe nhạc.
- Nachdem
- Während
- Seit
- Bis
Xem đáp án
Đáp án: Während
Hai việc cùng lúc → während.
Hai việc cùng lúc → während.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Sau khi ăn xong, tôi đi làm.”
- Nachdem ich gegessen habe, gehe ich zur Arbeit.
- Nachdem ich gegessen habe, ich gehe zur Arbeit.
- Nach ich gegessen habe, gehe ich zur Arbeit.
- Nachdem ich esse, gehe ich zur Arbeit.
Xem đáp án
Đáp án: Nachdem ich gegessen habe, gehe ich zur Arbeit.
Liên từ nachdem; vế này lùi một thì (Perfekt) so với vế chính hiện tại.
Liên từ nachdem; vế này lùi một thì (Perfekt) so với vế chính hiện tại.
Điền vào chỗ trống
Warte hier, __ ich zurückkomme.
Gợi ý: Đợi ở đây cho đến khi tôi quay lại.
Xem đáp án
Đáp án: bis
Cho đến khi → bis.
Cho đến khi → bis.
Điền vào chỗ trống
__ er in Berlin wohnt, spricht er besser Deutsch.
Gợi ý: Từ khi sống ở Berlin, anh ấy nói tiếng Đức giỏi hơn.
Xem đáp án
Đáp án: Seit / Seitdem
Từ khi (đến nay) → seit hoặc seitdem, đi với hiện tại.
Từ khi (đến nay) → seit hoặc seitdem, đi với hiện tại.
Sắp xếp
Sắp xếp: Trước khi đi ngủ, tôi đọc sách.
- lese
- ein Buch.
- Bevor ich schlafe,
- ich
Xem đáp án
Đáp án: Bevor ich schlafe, lese ich ein Buch.
Câu phụ ở vị trí 1 → động từ lese mở đầu câu chính.
Câu phụ ở vị trí 1 → động từ lese mở đầu câu chính.
Sắp xếp
Sắp xếp: Trong khi tôi nấu ăn, cô ấy dọn bàn.
- sie
- Während ich koche,
- den Tisch.
- deckt
Xem đáp án
Đáp án: Während ich koche, deckt sie den Tisch.
den Tisch decken = dọn bàn ăn; câu chính bắt đầu bằng deckt.
den Tisch decken = dọn bàn ăn; câu chính bắt đầu bằng deckt.
Cùng chủ đề: Mệnh đề quan hệ & câu phụ
Mệnh đề quan hệ cách 1 và cách 4: der, die, das, den — “mà”Mệnh đề quan hệ cách 3 và có giới từ: dem, der, denen, mit demobwohl: mặc dù — động từ cuối câu; khác với trotzdemMục đích: um … zu (cùng chủ ngữ) và damit (khác chủ ngữ)