Khi Konjunktiv I trùng thể thường: chuyển sang Konjunktiv II
Tiếng ĐứcB2 — Trung cao cấpKonjunktiv nâng cao
Công thứcsie haben (Konj. I = thể thường) → sie hätten / sie kommen → sie kämen / würden kommen
Giải thích
Ở nhiều ngôi, Konjunktiv I trùng hẳn với thể thường: ich habe, wir haben, sie haben, sie kommen. Khi đó người đọc không nhận ra lời dẫn, nên chuyển sang Konjunktiv II: Sie sagten, sie hätten keine Zeit; Die Kunden meinen, sie würden lieber online bestellen. Câu hỏi dẫn gián tiếp dùng ob hoặc từ để hỏi; mệnh lệnh dẫn bằng sollen: Er sagte, ich solle warten. Lỗi người Việt hay mắc: giữ sie haben vì tưởng đó là Konj. I, hoặc đổi sang Konj. II cả khi er sei vẫn rõ ràng.
Ví dụ
Die Schüler sagten, sie hätten die Aufgabe nicht verstanden.Học sinh nói các em không hiểu bài tập.
Er fragte, ob ich morgen Zeit hätte.Anh ấy hỏi mai tôi có rảnh không.
Der Chef sagte, wir sollten pünktlich sein.Sếp nói chúng tôi phải đúng giờ.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Die Mitarbeiter sagen, sie __ zu viel Arbeit.
Gợi ý: Nhân viên nói họ có quá nhiều việc. (văn viết chuẩn)
- habe
- hatten
- haben
- hätten
Xem đáp án
Đáp án: hätten
Konj. I sie haben trùng thể thường → chuyển sang Konj. II hätten.
Konj. I sie haben trùng thể thường → chuyển sang Konj. II hätten.
Chọn đáp án đúng
Er fragte mich, __ ich mitkommen wolle.
Gợi ý: Anh ấy hỏi tôi có muốn đi cùng không.
- ob
- wenn
- als
- dass
Xem đáp án
Đáp án: ob
Câu hỏi có/không dẫn gián tiếp → ob.
Câu hỏi có/không dẫn gián tiếp → ob.
Chọn đáp án đúng
Sie sagte: „Warte hier!“ → Sie sagte, ich __ hier warten.
- warte
- wartete
- werde
- solle
Xem đáp án
Đáp án: solle
Mệnh lệnh trong lời dẫn → sollen ở Konj. I: ich solle.
Mệnh lệnh trong lời dẫn → sollen ở Konj. I: ich solle.
Chọn đáp án đúng
Chọn cách dẫn chuẩn văn viết: “Học sinh nói chúng không hiểu bài.”
- Die Schüler sagten, sie haben die Aufgabe nicht verstanden.
- Die Schüler sagten, sie hätten die Aufgabe nicht verstanden.
- Die Schüler sagten, sie hatten die Aufgabe nicht verstanden.
- Die Schüler sagten, sie habe die Aufgabe nicht verstanden.
Xem đáp án
Đáp án: Die Schüler sagten, sie hätten die Aufgabe nicht verstanden.
sie haben trùng thể thường → hätten. habe là số ít, sai với Schüler.
sie haben trùng thể thường → hätten. habe là số ít, sai với Schüler.
Điền vào chỗ trống
Die Kinder erzählten, sie __ einen Hund gesehen.
Gợi ý: Bọn trẻ kể rằng chúng đã thấy một con chó. (Konj. II)
Xem đáp án
Đáp án: hätten
sie (số nhiều): Konj. I trùng thể thường → hätten.
sie (số nhiều): Konj. I trùng thể thường → hätten.
Điền vào chỗ trống
Die Gäste sagten, sie __ lieber im Hotel bleiben.
Gợi ý: Khách nói họ muốn ở lại khách sạn hơn.
Xem đáp án
Đáp án: würden
Động từ thường trùng thể thường → würde + nguyên mẫu.
Động từ thường trùng thể thường → würde + nguyên mẫu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy hỏi tôi có rảnh không.
- ich Zeit
- ob
- Er fragte,
- hätte.
Xem đáp án
Đáp án: Er fragte, ob ich Zeit hätte.
ich habe trùng thể thường → hätte.
ich habe trùng thể thường → hätte.
Sắp xếp
Sắp xếp: Sếp bảo chúng tôi phải đúng giờ.
- wir
- Der Chef sagte,
- pünktlich sein.
- sollten
Xem đáp án
Đáp án: Der Chef sagte, wir sollten pünktlich sein.
wir sollen trùng thể thường → sollten.
wir sollen trùng thể thường → sollten.
Cùng chủ đề: Konjunktiv nâng cao
Konjunktiv II quá khứ: hätte/wäre + Partizip II — tiếc nuối, giả định đã quahätte … tun müssen/sollen/können: lẽ ra phải, lẽ ra nên, lẽ ra đã có thểals ob / als + Konjunktiv II: cứ như thể làKonjunktiv I trong lời dẫn gián tiếp: er sei, er habe, er komme