hätte … tun müssen/sollen/können: lẽ ra phải, lẽ ra nên, lẽ ra đã có thể
Tiếng ĐứcB2 — Trung cao cấpKonjunktiv nâng cao
Công thứcS + hätte + … + nguyên mẫu + Modal (nguyên mẫu) / câu phụ: …, dass er hätte kommen sollen
Giải thích
Trách móc, tiếc nuối về việc lẽ ra nên làm: hätte + nguyên mẫu + nguyên mẫu của động từ khuyết thiếu (hai nguyên mẫu đứng cuối): Du hättest mich anrufen sollen (lẽ ra bạn nên gọi tôi). Ich hätte früher gehen können. Wir hätten das wissen müssen. Trong câu phụ, hätte đứng TRƯỚC hai nguyên mẫu, không xuống cuối: …, dass du hättest anrufen sollen. Lỗi người Việt hay mắc: dùng Partizip của động từ khuyết thiếu (hätte anrufen gesollt), hoặc đặt hätte xuống cuối câu phụ.
Ví dụ
Du hättest früher Bescheid sagen sollen.Lẽ ra bạn nên báo sớm hơn.
Wir hätten den Zug noch erreichen können.Lẽ ra chúng tôi vẫn kịp tàu.
Ich weiß, dass ich mehr hätte lernen müssen.Tôi biết lẽ ra tôi phải học nhiều hơn.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Du __ mir das früher sagen sollen.
Gợi ý: Lẽ ra bạn nên nói với mình sớm hơn.
- würdest
- hättest
- wärst
- hast
Xem đáp án
Đáp án: hättest
Lẽ ra nên → hätte + hai nguyên mẫu; du → hättest.
Lẽ ra nên → hätte + hai nguyên mẫu; du → hättest.
Chọn đáp án đúng
Wir hätten den Termin nicht vergessen __.
Gợi ý: Lẽ ra chúng tôi không được quên cuộc hẹn.
- dürfen
- zu dürfen
- darfen
- gedurft
Xem đáp án
Đáp án: dürfen
Động từ khuyết thiếu đứng cuối ở dạng nguyên mẫu, không dùng Partizip.
Động từ khuyết thiếu đứng cuối ở dạng nguyên mẫu, không dùng Partizip.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Lẽ ra tôi nên đi khám bác sĩ.”
- Ich wäre zum Arzt gehen sollen.
- Ich hätte zum Arzt gehen sollen.
- Ich hätte zum Arzt gehen gesollt.
- Ich hätte zum Arzt gegangen sollen.
Xem đáp án
Đáp án: Ich hätte zum Arzt gehen sollen.
Luôn dùng hätte (vì động từ khuyết thiếu đi với haben), cuối câu: gehen sollen.
Luôn dùng hätte (vì động từ khuyết thiếu đi với haben), cuối câu: gehen sollen.
Chọn đáp án đúng
Er sagt, dass er früher __.
Gợi ý: Anh ấy nói lẽ ra anh ấy đã có thể đến sớm hơn.
- hätte gekommen können
- kommen hätte können
- hätte kommen können
- kommen können hätte
Xem đáp án
Đáp án: hätte kommen können
Trong câu phụ, hätte đứng trước hai nguyên mẫu.
Trong câu phụ, hätte đứng trước hai nguyên mẫu.
Điền vào chỗ trống
Ihr hättet besser aufpassen __.
Gợi ý: Lẽ ra các bạn phải chú ý hơn. (müssen)
Xem đáp án
Đáp án: müssen
Nguyên mẫu müssen ở cuối.
Nguyên mẫu müssen ở cuối.
Điền vào chỗ trống
Sie __ den Job bekommen können, aber sie wollte nicht.
Gợi ý: Lẽ ra cô ấy đã có thể nhận việc, nhưng cô ấy không muốn.
Xem đáp án
Đáp án: hätte
sie (số ít) → hätte.
sie (số ít) → hätte.
Sắp xếp
Sắp xếp: Lẽ ra bạn nên gọi cho tôi.
- mich
- anrufen sollen.
- Du hättest
Xem đáp án
Đáp án: Du hättest mich anrufen sollen.
hättest … anrufen sollen.
hättest … anrufen sollen.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi biết lẽ ra tôi phải học nhiều hơn.
- hätte
- dass ich mehr
- lernen müssen.
- Ich weiß,
Xem đáp án
Đáp án: Ich weiß, dass ich mehr hätte lernen müssen.
Câu phụ: hätte đứng trước lernen müssen.
Câu phụ: hätte đứng trước lernen müssen.
Bài viết liên quan
Động từ khuyết thiếu tiếng Đức: Cách dùng müssen, können, wollen, sollen, dürfen, mögen đúng cáchĐộng từ khuyết thiếu tiếng Đức: Cách dùng müssen, können, wollen, sollen, dürfen, mögen đúng cáchĐộng từ khiếm khuyết tiếng Đức: dùng sai cách sẽ lỗi ngay
Cùng chủ đề: Konjunktiv nâng cao
Konjunktiv II quá khứ: hätte/wäre + Partizip II — tiếc nuối, giả định đã quaals ob / als + Konjunktiv II: cứ như thể làKonjunktiv I trong lời dẫn gián tiếp: er sei, er habe, er kommeKhi Konjunktiv I trùng thể thường: chuyển sang Konjunktiv II