NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Konjunktiv II quá khứ: hätte/wäre + Partizip II — tiếc nuối, giả định đã qua

Tiếng ĐứcB2 — Trung cao cấpKonjunktiv nâng cao
Công thứcWenn + S + hätte/wäre + … + Partizip II, hätte/wäre + S + … + Partizip II

Giải thích

Để nói điều KHÔNG xảy ra trong quá khứ (tiếc nuối, trách móc, giả định), dùng hätte hoặc wäre + Partizip II — chọn theo đúng quy tắc haben/sein của Perfekt: Wenn ich früher aufgestanden wäre, hätte ich den Zug erreicht. Mong ước: Hätte ich das bloß gewusst! Dạng này gần như không dùng würde. Lỗi người Việt hay mắc: dùng Konjunktiv hiện tại cho việc đã qua (Wenn ich Zeit hätte, wäre ich gekommen — lẫn mốc thời gian), và chọn sai hätte/wäre.

Ví dụ

Wenn du angerufen hättest, wäre ich gekommen.Nếu bạn gọi thì tôi đã đến rồi.
Ich hätte fast den Bus verpasst.Suýt nữa tôi lỡ xe buýt.
Hätte ich das bloß früher gewusst!Giá mà tôi biết điều đó sớm hơn!
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Wenn ich mehr gelernt __, hätte ich die Prüfung bestanden.
Gợi ý: Nếu tôi học nhiều hơn thì đã thi đỗ.
  • würde
  • wäre
  • habe
  • hätte
Xem đáp án
Đáp án: hätte
lernen dùng haben → hätte gelernt.
Chọn đáp án đúng
Wenn wir früher losgefahren __, wären wir pünktlich gewesen.
Gợi ý: Nếu đi sớm hơn thì chúng tôi đã đến đúng giờ.
  • würden
  • hätten
  • wären
  • sind
Xem đáp án
Đáp án: wären
losfahren dùng sein → wären losgefahren.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Giá mà tôi biết điều đó sớm hơn!”
  • Wäre ich das bloß früher gewusst!
  • Hätte ich das bloß früher gewusst!
  • Würde ich das bloß früher wissen gehabt!
  • Hätte ich das bloß früher wissen!
Xem đáp án
Đáp án: Hätte ich das bloß früher gewusst!
wissen dùng haben → hätte … gewusst; động từ lên đầu câu ước.
Chọn đáp án đúng
Fast __ ich den Termin vergessen.
Gợi ý: Suýt nữa tôi quên cuộc hẹn.
  • hätte
  • wäre
  • würde
  • habe
Xem đáp án
Đáp án: hätte
fast + Konj. II quá khứ: việc suýt xảy ra nhưng không xảy ra.
Điền vào chỗ trống
Wenn du angerufen hättest, __ ich gekommen.
Gợi ý: Nếu bạn gọi thì tôi đã đến.
Xem đáp án
Đáp án: wäre
kommen dùng sein → wäre gekommen.
Điền vào chỗ trống
An deiner Stelle hätte ich das nicht __.
Gợi ý: Ở vào chỗ bạn, tôi đã không nói vậy. (sagen)
Xem đáp án
Đáp án: gesagt
hätte + Partizip II gesagt.
Sắp xếp
Sắp xếp: Nếu bạn hỏi thì tôi đã giúp bạn.
  • Wenn du gefragt hättest,
  • dir geholfen.
  • ich
  • hätte
Xem đáp án
Đáp án: Wenn du gefragt hättest, hätte ich dir geholfen.
Vế chính mở bằng hätte, Partizip geholfen ở cuối.
Sắp xếp
Sắp xếp: Suýt nữa tôi lỡ chuyến tàu.
  • Ich
  • fast den Zug
  • hätte
  • verpasst.
Xem đáp án
Đáp án: Ich hätte fast den Zug verpasst.
hätte fast … verpasst.

Cùng chủ đề: Konjunktiv nâng cao

← Tất cả điểm ngữ pháp