Konjunktiv I trong lời dẫn gián tiếp: er sei, er habe, er komme
Tiếng ĐứcB2 — Trung cao cấpKonjunktiv nâng cao
Công thứcgốc nguyên mẫu + e: er komme, er habe, er könne / sein: ich sei, er sei, wir seien
Giải thích
Báo chí, văn bản chính thức dùng Konjunktiv I để thuật lại lời người khác mà không khẳng định là đúng: Der Minister sagte, er sei nicht informiert worden. Dạng hay gặp nhất là ngôi thứ ba số ít: gốc nguyên mẫu + e: er komme, er habe, er müsse, er wisse. sein bất quy tắc: er sei, sie seien. Quá khứ: er habe gesagt, er sei gegangen. Tương lai: er werde kommen. Lỗi người Việt hay mắc: viết thêm -t (er kommet), và dịch như thể tác giả khẳng định thông tin đó.
Ví dụ
Der Sprecher sagte, die Firma sei in einer schwierigen Lage.Người phát ngôn cho biết công ty đang gặp khó khăn.
Sie behauptet, sie habe nichts gewusst.Cô ấy khẳng định mình không hề biết gì.
Er erklärte, er werde zurücktreten.Ông ấy tuyên bố sẽ từ chức.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Der Politiker sagte, er __ unschuldig.
Gợi ý: Chính trị gia nói rằng ông ấy vô tội.
- seie
- sei
- seit
- sein
Xem đáp án
Đáp án: sei
Konjunktiv I của sein ở ngôi er: sei.
Konjunktiv I của sein ở ngôi er: sei.
Chọn đáp án đúng
Sie behauptet, sie __ keine Zeit.
Gợi ý: Cô ấy khẳng định mình không có thời gian.
- habe
- hab
- haben
- habet
Xem đáp án
Đáp án: habe
Konj. I: gốc hab + e → sie habe.
Konj. I: gốc hab + e → sie habe.
Chọn đáp án đúng
Konjunktiv I của “er kann” là:
- er könnte
- er könne
- er kann
- er könnt
Xem đáp án
Đáp án: er könne
Gốc nguyên mẫu könn + e → könne. könnte là Konjunktiv II.
Gốc nguyên mẫu könn + e → könne. könnte là Konjunktiv II.
Chọn đáp án đúng
Dẫn gián tiếp kiểu báo chí: Er sagte: „Ich bin gestern angekommen.“
- Er sagte, er habe gestern angekommen.
- Er sagte, er sei gestern ankommen.
- Er sagte, er sei gestern angekommen.
- Er sagte, ich sei gestern angekommen.
Xem đáp án
Đáp án: Er sagte, er sei gestern angekommen.
Đổi ngôi ich → er; ankommen dùng sein → sei … angekommen.
Đổi ngôi ich → er; ankommen dùng sein → sei … angekommen.
Điền vào chỗ trống
Die Polizei teilte mit, der Täter __ geflohen.
Gợi ý: Cảnh sát cho biết thủ phạm đã bỏ trốn. (sein)
Xem đáp án
Đáp án: sei
fliehen dùng sein; Konj. I → sei geflohen.
fliehen dùng sein; Konj. I → sei geflohen.
Điền vào chỗ trống
Der Arzt meint, sie __ mehr schlafen.
Gợi ý: Bác sĩ cho rằng cô ấy cần ngủ nhiều hơn. (müssen)
Xem đáp án
Đáp án: müsse
Konj. I: müss + e → müsse.
Konj. I: müss + e → müsse.
Sắp xếp
Sắp xếp: Ông ấy tuyên bố sẽ từ chức.
- Er erklärte,
- er
- zurücktreten.
- werde
Xem đáp án
Đáp án: Er erklärte, er werde zurücktreten.
Tương lai trong lời dẫn: werde + nguyên mẫu.
Tương lai trong lời dẫn: werde + nguyên mẫu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy khẳng định không biết gì.
- gewusst.
- habe nichts
- sie
- Sie behauptet,
Xem đáp án
Đáp án: Sie behauptet, sie habe nichts gewusst.
Quá khứ trong lời dẫn: habe + Partizip II.
Quá khứ trong lời dẫn: habe + Partizip II.
Cùng chủ đề: Konjunktiv nâng cao
Konjunktiv II quá khứ: hätte/wäre + Partizip II — tiếc nuối, giả định đã quahätte … tun müssen/sollen/können: lẽ ra phải, lẽ ra nên, lẽ ra đã có thểals ob / als + Konjunktiv II: cứ như thể làKhi Konjunktiv I trùng thể thường: chuyển sang Konjunktiv II