indem, dadurch dass: bằng cách; sodass, so … dass: đến nỗi
Tiếng ĐứcB2 — Trung cao cấpCâu phức nâng cao
Công thức…, indem + … + V / dadurch, dass … / …, sodass + … + V / so + tính từ, dass …
Giải thích
indem trả lời câu hỏi “bằng cách nào?”: Man lernt eine Sprache, indem man viel spricht. Nhấn mạnh hơn: dadurch, dass … (Er verbesserte sich dadurch, dass er täglich übte). Kết quả dùng sodass (= nên, cho nên) hoặc so + tính từ + dass (… đến nỗi …): Es war so kalt, dass wir zu Hause blieben. Tất cả đều đẩy động từ xuống cuối. Lỗi người Việt hay mắc: dịch “bằng cách” thành mit + câu (mit ich übe), và lẫn indem với während (trong khi).
Ví dụ
Du kannst Geld sparen, indem du mit dem Rad fährst.Bạn có thể tiết kiệm bằng cách đi xe đạp.
Er war so müde, dass er sofort einschlief.Anh ấy mệt đến nỗi ngủ thiếp đi ngay.
Es regnete stark, sodass das Spiel abgesagt wurde.Trời mưa to nên trận đấu bị huỷ.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Man verbessert seine Aussprache, __ man laut liest.
Gợi ý: Người ta cải thiện phát âm bằng cách đọc to.
- damit
- sodass
- während
- indem
Xem đáp án
Đáp án: indem
Bằng cách nào → indem.
Bằng cách nào → indem.
Chọn đáp án đúng
Er war __ müde, dass er sofort einschlief.
Gợi ý: Anh ấy mệt đến nỗi ngủ ngay.
- so
- zu
- sodass
- sehr
Xem đáp án
Đáp án: so
so + tính từ + dass = đến nỗi.
so + tính từ + dass = đến nỗi.
Chọn đáp án đúng
Es schneite stark, __ viele Züge ausfielen.
Gợi ý: Tuyết rơi dày nên nhiều chuyến tàu bị huỷ.
- damit
- obwohl
- indem
- sodass
Xem đáp án
Đáp án: sodass
Kết quả → sodass.
Kết quả → sodass.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Anh ấy giảm cân bằng cách đi bộ mỗi ngày.”
- Er hat abgenommen, indem er jeden Tag spazieren gegangen ist.
- Er hat abgenommen, sodass er jeden Tag spazieren gegangen ist.
- Er hat abgenommen, indem er ist jeden Tag spazieren gegangen.
- Er hat abgenommen, mit er jeden Tag spazieren gegangen ist.
Xem đáp án
Đáp án: Er hat abgenommen, indem er jeden Tag spazieren gegangen ist.
indem + động từ chia (ist) ở cuối. sodass là kết quả, sai nghĩa.
indem + động từ chia (ist) ở cuối. sodass là kết quả, sai nghĩa.
Điền vào chỗ trống
Sie hat die Prüfung bestanden, __ sie jeden Tag geübt hat.
Gợi ý: Cô ấy thi đỗ nhờ luyện tập mỗi ngày.
Xem đáp án
Đáp án: indem
Cách thức → indem.
Cách thức → indem.
Điền vào chỗ trống
Der Film war so spannend, __ ich nicht schlafen konnte.
Gợi ý: Bộ phim hấp dẫn đến nỗi tôi không ngủ được.
Xem đáp án
Đáp án: dass
so … dass.
so … dass.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn có thể tiết kiệm bằng cách đi xe đạp.
- Du kannst Geld sparen,
- fährst.
- indem
- du mit dem Rad
Xem đáp án
Đáp án: Du kannst Geld sparen, indem du mit dem Rad fährst.
fährst ở cuối câu indem.
fährst ở cuối câu indem.
Sắp xếp
Sắp xếp: Trời nóng đến nỗi chúng tôi không ra ngoài.
- hinausgingen.
- Es war so heiß,
- wir nicht
- dass
Xem đáp án
Đáp án: Es war so heiß, dass wir nicht hinausgingen.
so heiß, dass … + động từ cuối.
so heiß, dass … + động từ cuối.
Cùng chủ đề: Câu phức nâng cao
Mệnh đề quan hệ với was, wo, wer: alles, was …; Wer …, (der) …Mệnh đề quan hệ cách 2: dessen, deren — “mà … của người đó”ohne … zu, (an)statt … zu và ohne dass, (an)statt dassĐiều kiện không có wenn: Sollten Sie …, Hätte ich …; falls, sofern