Điều kiện không có wenn: Sollten Sie …, Hätte ich …; falls, sofern
Tiếng ĐứcB2 — Trung cao cấpCâu phức nâng cao
Công thứcđộng từ chia lên đầu vế điều kiện: Sollten Sie Fragen haben, … / falls · sofern + … + V
Giải thích
Văn viết hay bỏ wenn và đưa động từ chia lên ĐẦU vế điều kiện: Hätte ich Zeit, würde ich kommen (= Wenn ich Zeit hätte…). Mẫu rất hay gặp trong thư công việc: Sollten Sie Fragen haben, wenden Sie sich bitte an uns (nếu quý vị có câu hỏi…). Vế chính thường mở bằng so, dann hoặc động từ. falls (phòng khi, trong trường hợp) và sofern (miễn là) dùng như wenn, động từ ở cuối. Lỗi người Việt hay mắc: đọc câu mở bằng động từ thành câu hỏi.
Ví dụ
Sollten Sie Fragen haben, rufen Sie uns an.Nếu quý vị có câu hỏi, xin gọi cho chúng tôi.
Hätte ich das gewusst, wäre ich gekommen.Nếu biết thế thì tôi đã đến.
Nimm einen Schirm mit, falls es regnet.Mang ô theo phòng khi trời mưa.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
__ Sie Fragen haben, schreiben Sie uns bitte.
Gợi ý: Nếu quý vị có câu hỏi, xin viết cho chúng tôi.
- Sollen
- Wenn sollten
- Sollten
- Falls sollten
Xem đáp án
Đáp án: Sollten
Mẫu thư trang trọng: Sollten Sie … (thay cho wenn).
Mẫu thư trang trọng: Sollten Sie … (thay cho wenn).
Chọn đáp án đúng
__ ich mehr Zeit, würde ich Spanisch lernen.
Gợi ý: Nếu có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ học tiếng Tây Ban Nha.
- Habe
- Hätte
- Wenn hätte
- Hatte
Xem đáp án
Đáp án: Hätte
Bỏ wenn → Konj. II hätte lên đầu.
Bỏ wenn → Konj. II hätte lên đầu.
Chọn đáp án đúng
Nimm eine Jacke mit, __ es kalt wird.
Gợi ý: Mang áo khoác theo phòng khi trời lạnh.
- als
- falls
- ob
- damit
Xem đáp án
Đáp án: falls
Phòng khi → falls.
Phòng khi → falls.
Chọn đáp án đúng
“Kommt er nicht, so fangen wir ohne ihn an.” nghĩa là:
- Anh ấy không đến dù chúng ta đã bắt đầu.
- Nếu anh ấy không đến, chúng ta bắt đầu không có anh ấy.
- Anh ấy có đến không, chúng ta có bắt đầu không?
- Vì anh ấy không đến nên chúng ta đã bắt đầu.
Xem đáp án
Đáp án: Nếu anh ấy không đến, chúng ta bắt đầu không có anh ấy.
Động từ đầu câu + so ở vế sau = câu điều kiện, không phải câu hỏi.
Động từ đầu câu + so ở vế sau = câu điều kiện, không phải câu hỏi.
Điền vào chỗ trống
__ ich das gewusst, wäre ich früher gekommen.
Gợi ý: Nếu biết thế, tôi đã đến sớm hơn.
Xem đáp án
Đáp án: Hätte
Bỏ wenn: hätte lên đầu.
Bỏ wenn: hätte lên đầu.
Điền vào chỗ trống
Wir machen den Ausflug, __ das Wetter gut ist.
Gợi ý: Chúng tôi sẽ đi dã ngoại, miễn là thời tiết đẹp.
Xem đáp án
Đáp án: sofern
Miễn là, với điều kiện → sofern.
Miễn là, với điều kiện → sofern.
Sắp xếp
Sắp xếp: Nếu quý vị có câu hỏi, xin liên hệ chúng tôi.
- wenden
- Sie sich bitte
- Sollten Sie Fragen haben,
- an uns.
Xem đáp án
Đáp án: Sollten Sie Fragen haben, wenden Sie sich bitte an uns.
Vế điều kiện ở vị trí 1, câu chính bắt đầu bằng động từ wenden.
Vế điều kiện ở vị trí 1, câu chính bắt đầu bằng động từ wenden.
Sắp xếp
Sắp xếp: Nếu biết trước thì tôi đã đến.
- Hätte ich das gewusst,
- gekommen.
- ich
- wäre
Xem đáp án
Đáp án: Hätte ich das gewusst, wäre ich gekommen.
Câu chính mở bằng wäre.
Câu chính mở bằng wäre.
Cùng chủ đề: Câu phức nâng cao
Mệnh đề quan hệ với was, wo, wer: alles, was …; Wer …, (der) …Mệnh đề quan hệ cách 2: dessen, deren — “mà … của người đó”indem, dadurch dass: bằng cách; sodass, so … dass: đến nỗiohne … zu, (an)statt … zu và ohne dass, (an)statt dass