NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Bị động trạng thái: sein + Partizip II (Die Tür ist geschlossen)

Tiếng ĐứcB2 — Trung cao cấpBị động & phân từ
Công thứcS + sein + Partizip II = kết quả, trạng thái / werden + Partizip II = quá trình

Giải thích

Zustandspassiv mô tả TRẠNG THÁI là kết quả của một hành động đã xong: Die Tür ist geschlossen (cửa đang đóng). Vorgangspassiv với werden mô tả QUÁ TRÌNH: Die Tür wird geschlossen (cửa đang được đóng lại). Quá khứ của trạng thái: war geschlossen. Biển báo, thông báo hay dùng dạng này: Das Geschäft ist heute geschlossen. Lỗi người Việt hay mắc: tiếng Việt “được, bị” không tách quá trình với kết quả, nên muốn tả cửa sổ đang mở lại nói Das Fenster wird geöffnet.

Ví dụ

Die Bank ist am Sonntag geschlossen.Ngân hàng đóng cửa vào Chủ nhật.
Der Tisch ist schon gedeckt.Bàn ăn đã dọn xong.
Als wir kamen, war alles vorbereitet.Khi chúng tôi đến, mọi thứ đã được chuẩn bị sẵn.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Das Geschäft __ heute geschlossen.
Gợi ý: Hôm nay cửa hàng đóng cửa.
  • ist
  • wird
  • wurde
  • hat
Xem đáp án
Đáp án: ist
Tả trạng thái → sein + Partizip II.
Chọn đáp án đúng
Keine Sorge, der Tisch __ schon reserviert.
Gợi ý: Đừng lo, bàn đã được đặt rồi.
  • worden
  • wird
  • ist
  • hat
Xem đáp án
Đáp án: ist
Kết quả đã có → ist reserviert.
Chọn đáp án đúng
Câu nào tả TRẠNG THÁI?
  • Das Fenster wurde geöffnet.
  • Das Fenster wird geöffnet.
  • Das Fenster ist geöffnet.
  • Man öffnet das Fenster.
Xem đáp án
Đáp án: Das Fenster ist geöffnet.
sein + Partizip II = trạng thái; werden/wurde = quá trình.
Chọn đáp án đúng
Als wir ankamen, __ das Essen schon gekocht.
Gợi ý: Khi chúng tôi đến, đồ ăn đã nấu xong.
  • hat
  • war
  • ist
  • wurde
Xem đáp án
Đáp án: war
Trạng thái trong quá khứ → war + Partizip II.
Điền vào chỗ trống
Der Brief ist schon __.
Gợi ý: Lá thư đã viết xong rồi. (schreiben)
Xem đáp án
Đáp án: geschrieben
sein + Partizip II tả kết quả.
Điền vào chỗ trống
Die Straße ist seit gestern __.
Gợi ý: Con đường bị chặn từ hôm qua. (sperren)
Xem đáp án
Đáp án: gesperrt
Trạng thái kéo dài → ist gesperrt.
Sắp xếp
Sắp xếp: Mọi thứ đã được chuẩn bị.
  • Alles
  • ist
  • vorbereitet.
  • schon
Xem đáp án
Đáp án: Alles ist schon vorbereitet.
sein + Partizip II tả trạng thái.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bảo tàng đóng cửa vào thứ Hai.
  • geschlossen.
  • Das Museum ist
  • montags
Xem đáp án
Đáp án: Das Museum ist montags geschlossen.
Thông báo trạng thái → ist geschlossen.

Cùng chủ đề: Bị động & phân từ

← Tất cả điểm ngữ pháp