NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Phân từ làm tính từ: das schlafende Kind (đang), das reparierte Auto (đã)

Tiếng ĐứcB2 — Trung cao cấpBị động & phân từ
Công thứcPartizip I = nguyên mẫu + d + đuôi (đang, chủ động) / Partizip II + đuôi (đã, thường bị động)

Giải thích

Phân từ đứng trước danh từ nhận đuôi như tính từ. Partizip I (nguyên mẫu + d): hành động ĐANG diễn ra, chủ động — das weinende Kind (đứa trẻ đang khóc), steigende Preise. Partizip II: hành động ĐÃ xong, thường mang nghĩa bị động — das gestohlene Auto, gekochte Eier. Lỗi người Việt hay mắc: quên chữ d (das weinene Kind), quên đuôi tính từ, và lẫn nghĩa: eine überzeugende Rede (bài nói thuyết phục) khác überzeugte Zuhörer (người nghe đã bị thuyết phục).

Ví dụ

Vorsicht vor dem bellenden Hund!Coi chừng con chó đang sủa!
Wir haben das gestohlene Fahrrad gefunden.Chúng tôi đã tìm thấy chiếc xe đạp bị mất cắp.
Die steigenden Preise machen vielen Sorgen.Giá cả tăng làm nhiều người lo lắng.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Das __ Baby wachte plötzlich auf.
Gợi ý: Em bé đang ngủ bỗng thức giấc.
  • schlafend
  • geschlafene
  • schlafende
  • schlafene
Xem đáp án
Đáp án: schlafende
Đang làm, chủ động → Partizip I schlafend + đuôi -e sau das.
Chọn đáp án đúng
Ich möchte zwei __ Eier.
Gợi ý: Cho tôi hai quả trứng luộc.
  • gekochte
  • kochenden
  • gekocht
  • kochende
Xem đáp án
Đáp án: gekochte
Trứng đã được luộc → Partizip II + đuôi -e (số nhiều không quán từ).
Chọn đáp án đúng
Die Polizei hat das __ Auto gefunden.
Gợi ý: Cảnh sát đã tìm thấy chiếc xe bị lấy cắp.
  • stehlende
  • gestohlen
  • gestohlene
  • stehlenden
Xem đáp án
Đáp án: gestohlene
Bị lấy cắp (bị động, đã xong) → gestohlene.
Chọn đáp án đúng
Mit __ Preisen haben viele Familien Probleme.
Gợi ý: Giá cả tăng làm nhiều gia đình gặp khó khăn.
  • steigend
  • steigenden
  • steigende
  • gestiegene
Xem đáp án
Đáp án: steigenden
Đang tăng → Partizip I; cách 3 số nhiều không quán từ → -en.
Điền vào chỗ trống
Vorsicht vor dem __ Hund!
Gợi ý: Coi chừng con chó đang sủa! (bellen)
Xem đáp án
Đáp án: bellenden
Partizip I bellend + đuôi -en sau dem.
Điền vào chỗ trống
Bitte schicken Sie das __ Formular zurück.
Gợi ý: Vui lòng gửi lại tờ đơn đã điền. (ausfüllen)
Xem đáp án
Đáp án: ausgefüllte
Đã được điền → Partizip II ausgefüllt + -e.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bọn trẻ đang cười đùa chơi trong vườn.
  • lachenden
  • Kinder
  • spielen im Garten.
  • Die
Xem đáp án
Đáp án: Die lachenden Kinder spielen im Garten.
Partizip I đứng giữa quán từ và danh từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chúng tôi đã tìm thấy chiếc ví bị mất.
  • die verlorene Geldbörse
  • Wir haben
  • gefunden.
Xem đáp án
Đáp án: Wir haben die verlorene Geldbörse gefunden.
verloren (bị mất) + đuôi -e.

Cùng chủ đề: Bị động & phân từ

← Tất cả điểm ngữ pháp