NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Bị động với động từ khuyết thiếu: muss repariert werden

Tiếng ĐứcB2 — Trung cao cấpBị động & phân từ
Công thứcS + Modal (chia) + … + Partizip II + werden / câu phụ: …, dass … repariert werden muss

Giải thích

Kết hợp động từ khuyết thiếu với bị động: động từ khuyết thiếu chia ở vị trí 2, cuối câu là Partizip II + werden (nguyên mẫu bị động): Das Auto muss repariert werden. Trong câu phụ, động từ khuyết thiếu đứng sau cùng: …, weil das Auto repariert werden muss. Quá khứ: Das Auto musste repariert werden. Lỗi người Việt hay mắc: chia luôn werden (muss repariert wird), đảo thứ tự (muss werden repariert), hoặc dùng sein (muss repariert sein — nghĩa là phải sửa xong rồi).

Ví dụ

Der Antrag muss bis Freitag eingereicht werden.Hồ sơ phải được nộp trước thứ Sáu.
Hier darf nicht geraucht werden.Ở đây cấm hút thuốc.
Ich weiß nicht, ob das Problem gelöst werden kann.Tôi không biết vấn đề có giải quyết được không.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Die Rechnung muss bis Montag __.
Gợi ý: Hoá đơn phải được thanh toán trước thứ Hai.
  • werden bezahlt
  • bezahlt wird
  • bezahlen werden
  • bezahlt werden
Xem đáp án
Đáp án: bezahlt werden
Cuối câu: Partizip II + werden (nguyên mẫu), không chia werden.
Chọn đáp án đúng
Hier darf nicht __ werden.
Gợi ý: Ở đây cấm đỗ xe.
  • parkt
  • parken
  • geparkt worden
  • geparkt
Xem đáp án
Đáp án: geparkt
Bị động + Modal: Partizip II (geparkt) + werden.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “… vì căn hộ phải được sơn lại.”
  • …, weil die Wohnung neu gestrichen wird müssen.
  • …, weil die Wohnung neu gestrichen muss werden.
  • …, weil die Wohnung muss neu gestrichen werden.
  • …, weil die Wohnung neu gestrichen werden muss.
Xem đáp án
Đáp án: …, weil die Wohnung neu gestrichen werden muss.
Trong câu phụ, động từ khuyết thiếu chia (muss) đứng sau cùng.
Chọn đáp án đúng
Das Formular __ gestern unterschrieben werden.
Gợi ý: Hôm qua tờ đơn phải được ký.
  • musste
  • gemusst
  • müsste
  • muss
Xem đáp án
Đáp án: musste
Quá khứ: Modal ở Präteritum (musste) + Partizip II + werden.
Điền vào chỗ trống
Die Fenster können leider nicht geöffnet __.
Gợi ý: Tiếc là cửa sổ không mở được.
Xem đáp án
Đáp án: werden
Modal + Partizip II + werden.
Điền vào chỗ trống
Das Projekt soll bis Ende des Jahres __ werden.
Gợi ý: Dự án phải được hoàn thành trước cuối năm. (abschließen)
Xem đáp án
Đáp án: abgeschlossen
Partizip II của động từ tách: abgeschlossen.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cái máy phải được sửa.
  • repariert
  • werden.
  • muss
  • Die Maschine
Xem đáp án
Đáp án: Die Maschine muss repariert werden.
muss ở vị trí 2, repariert werden ở cuối.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi không biết vấn đề có giải quyết được không.
  • kann.
  • ob das Problem
  • Ich weiß nicht,
  • gelöst werden
Xem đáp án
Đáp án: Ich weiß nicht, ob das Problem gelöst werden kann.
Câu phụ: kann đứng sau cùng.

Cùng chủ đề: Bị động & phân từ

← Tất cả điểm ngữ pháp