übrigens
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- nhân tiện
Câu ví dụ
Übrigens findet nächste Woche die Abschlussfeier unserer Uni statt.Nhân tiện, tuần sau sẽ là lễ tốt nghiệp trường đại học của chúng tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›