NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Schlaf

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • giấc ngủ

Câu ví dụ

Wie viele Stunden Schlaf brauchst du?Bạn cần bao nhiêu tiếng đồng hồ để ngủ vậy?
Manche Menschen brauchen neun oder zehn Stunden Schlaf.Một số người cần phải ngủ chín đến mười tiếng đồng hồ.
Wie viele Stunden Schlaf benötigst du?Bạn cần bao nhiêu tiếng đồng hồ để ngủ vậy?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2