NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Grad

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • độ (nhiệt độ, góc)

Câu ví dụ

Das Thermometer fiel letzte Nacht auf Null Grad.Nhiệt kế xuống tới 0 độ hồi tối qua.
Ich schreibe grad.Tôi đang viết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2