absolut
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- tuyệt đối
Câu ví dụ
Du liegst absolut falsch.Bạn đã hoàn toàn sai lầm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.