NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

brechen

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • làm vỡ, bẻ gãy

Câu ví dụ

Das Eis wird unter unserem Gewicht brechen.Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta.
Es wird brechen.Nó sẽ phá vỡ.
Das wird brechen.Nó sẽ phá vỡ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2