brechen
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- làm vỡ, bẻ gãy
Câu ví dụ
Das Eis wird unter unserem Gewicht brechen.Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta.
Es wird brechen.Nó sẽ phá vỡ.
Das wird brechen.Nó sẽ phá vỡ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›